The University of Kitakyushu
北九州市立大学
- Tỉnh / thành
- Fukuoka
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1946
- Số ngành
- 12
Điều kiện dành cho sinh viên quốc tế
Đọc từ 要項 tuyển sinh diện 外国人留学生 do chính trường công bố.
- EJU (日本留学試験)Kỳ thi du học Nhật Bản — tiếng Nhật và các môn học
- TOEFLTiếng Anh
Trường yêu cầu các kỳ thi trên nhưng không công bố mức điểm sàn — nhiều đại học Nhật xét theo thứ hạng điểm chứ không đặt ngưỡng. Chi tiết trong 要項 dưới đây.
外国人留学生特別選抜 学生募集要項 2025(令和7)年度 北方キャンパス ひびきのキャンパス ↗Trích đoạn trong tài liệu
外国人留学生特別選抜 2 出願資格・個別学力検査等 ……………………………………………………………………………………………… 2 入国管理及び難民認定 総合科目 英語・日本語 (TOEFL又はTOEIC(注2)) (TOEFL又はTOEIC(注2)) TOEFL又はTOEIC(注5) 60 与する国際バカロレ (TOEFL又はTOEIC(注2)) (注1)日本留学試験の成績は面接の際の参考としますので、指定するすべての科目を受験してください。 (注2)TOEFL、TOEICの成績は、出願時から遡って2年間の成績を有効とし、面接の際の参考とします。なお、提出すべき成績通知書は、TOEFL「受験者控えスコアレポート」、 TOEIC「公式認定証」とします。TOEFLはiBT、TOEICはL&Rを対象とします。TOEFL ITP、TOEIC IPでは出願できません。 (注5)TOEFL、TOEICの成績は、出願時から遡って2年間の成績を有効とします。提出すべき成績通知書はTOEFL「受験者控えスコアレポート」、TOEIC「公式認定証」とします。 TOEFLはiBT、TOEICはL&Rを対象とします。TOEFL ITP、TOEIC IPでは出願できません。 (注7)日本留学試験「総合科目」の成績は面接の際の参考としますので、受験してください。
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 地域創生学群 | — | 480 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| マネジメント研究科(専門職学位課程) | Chuyên ngành nghề | 60 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 国際環境工学研究科(博士課程(後期)) | Tiến sĩ | 66 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 社会システム研究科(博士課程(後期)) | Tiến sĩ | 18 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 国際環境工学研究科(博士課程(前期)) | Thạc sĩ | 280 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 社会システム研究科(博士課程(前期)) | Thạc sĩ | 52 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 国際環境工学部 | Cử nhân | 1.020 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 経済学部 | Cử nhân | 1.136 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 法学部 | Cử nhân | 1.012 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 法学研究科(修士課程) | Thạc sĩ | 12 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 外国語学部 | Cử nhân | 1.060 | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 文学部 | Cử nhân | 888 | ¥535,800 | ¥282,000 |
Tiêu chí xét tuyển theo khoa
地域創生学群
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), その他 ※
マネジメント研究科(専門職学位課程)
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人
国際環境工学研究科(博士課程(後期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, 留学生
社会システム研究科(博士課程(後期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, その他 ※
国際環境工学研究科(博士課程(前期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 社会人, 留学生
社会システム研究科(博士課程(前期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, その他 ※, 留学生
国際環境工学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, 留学生
経済学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, その他 ※, 留学生
法学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, その他 ※, 留学生
法学研究科(修士課程)
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, その他 ※, 留学生
外国語学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, その他 ※, 留学生
文学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kitakyu-u.ac.jp/entrance-exam/) 詳細はホームページでご確認ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, その他 ※, 留学生
Học bổng có thể dùng cho trường này
Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.