← Danh sách trường đại học Nhật Bản

Toita Women's College

戸板女子短期大学

Tỉnh / thành
Tokyo
Loại hình
—
Thành lập
1950
Số ngành
3
Website chính thức của trường ↗

Ngành học và học phí

Ngành / khoaBậcChỉ tiêuHọc phí / nămPhí nhập học
国際コミュニケーション学科—320¥760,000¥250,000
食物栄養科—80Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu
服飾芸術科—400¥810,000¥250,000

Tiêu chí xét tuyển theo khoa

国際コミュニケーション学科

アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/info/about/ 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/entrance/ 転学・編入学 編入学 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/course/admission/

食物栄養科

アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/info/about/ 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/entrance/ 転学・編入学 編入学 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/course/admission/

服飾芸術科

アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/info/about/ 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/entrance/ 転学・編入学 編入学 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.toita.ac.jp/course/admission/

Học bổng có thể dùng cho trường này

Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.