Tokyo Medical University
東京医科大学
- Tỉnh / thành
- Tokyo
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1916
- Số ngành
- 4
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 医学研究科(修士課程)2 năm | Thạc sĩ | 20 | ¥400,000 | ¥100,000 |
| 医学研究科(博士課程)4 năm | Tiến sĩ | 272 | ¥400,000 | ¥100,000 |
| 医学部6 năm | Cử nhân | 1.055 | ¥2,900,000 | ¥1,000,000 |
| 看護学研究科(修士課程)2 năm | Thạc sĩ | 12 | ¥1,000,000 | ¥300,000 |
Tiêu chí xét tuyển theo khoa
医学研究科(修士課程)
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/graduate/med/master/policy.html 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/graduate/med/master/exam.html
医学研究科(博士課程)
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/graduate/med/doctor/policy.html 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/graduate/med/doctor/exam.html
医学部
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/univ/educational-policy.html 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://admissions-tokyo-med.jp/
看護学研究科(修士課程)
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/graduate-n/policy.html 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://www.tokyo-med.ac.jp/graduate-n/exam.html
Học bổng có thể dùng cho trường này
Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.