Tokyo University of Foreign Studies
東京外国語大学
- Tỉnh / thành
- Tokyo
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1873
- Số ngành
- 5
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 国際日本学部 | Cử nhân | Chưa có dữ liệu | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 総合国際学研究科(博士課程(後期)) | Tiến sĩ | Chưa có dữ liệu | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 総合国際学研究科(博士課程(前期)) | Thạc sĩ | Chưa có dữ liệu | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 国際社会学部 | Cử nhân | Chưa có dữ liệu | ¥535,800 | ¥282,000 |
| 言語文化学部 | Cử nhân | Chưa có dữ liệu | ¥535,800 | ¥282,000 |
Tiêu chí xét tuyển theo khoa
国際日本学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.tufs.ac.jp/education/js/Policies.html) https://www.tufs.ac.jp/education/js/Policies.html Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, 留学生
総合国際学研究科(博士課程(後期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.tufs.ac.jp/education/pg/doctor/policies.html#Anc03) https://www.tufs.ac.jp/education/pg/doctor/policies.html#Anc03 Phương thức tuyển sinh: 一般
総合国際学研究科(博士課程(前期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.tufs.ac.jp/education/pg/master/policies.html#Anc03) https://www.tufs.ac.jp/education/pg/master/policies.html#Anc03 Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人
国際社会学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.tufs.ac.jp/education/ia/Policies.html) https://www.tufs.ac.jp/education/ia/Policies.html Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, 留学生
言語文化学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.tufs.ac.jp/education/lc/Policies.html) https://www.tufs.ac.jp/education/lc/Policies.html Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, 留学生