Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) — bậc đại học
National Institute for International Education (NIIED), Republic of Korea
Global Korea Scholarship — Undergraduate Degrees (GKS-U) · 글로벌 코리아 장학금
Học bổng cho gì
Trợ cấp 13.680.000 KRW/năm trong giai đoạn học chuyên ngành và 12.840.000 KRW/năm trong năm học tiếng Hàn — khoản này đã bao gồm sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế, thưởng năng lực tiếng Hàn, lệ phí thi TOPIK, trợ cấp ổn định ban đầu và thưởng tốt nghiệp. Học phí do NIIED trả tới 5 triệu KRW mỗi kỳ, phần vượt do trường chịu. Vé máy bay hạng phổ thông theo chi phí thực tế.
1 năm học tiếng Hàn, sau đó 4–6 năm bậc cử nhân (hoặc 2–3 năm bậc cao đẳng). Ai đạt TOPIK 5 hoặc 6 được miễn khoá tiếng.
“Korean language program: 12,840,000 KRW per year / Degree program: 13,680,000 KRW per year … Monthly Allowance: All-inclusive subsidy of living expenses, health insurance, Korean proficiency grants, TOPIK application fee, settlement allowance, and degree completion grants”
Điều kiện
Toàn bộ điều kiện chương trình công bố, kèm câu gốc. Đây là danh sách đầy đủ, không phải bản tóm tắt.
Ứng viên phải mang quốc tịch một nước được NIIED chỉ định. Cha mẹ hoặc người giám hộ cũng phải mang quốc tịch nước khác, và người có hai quốc tịch trong đó có Hàn Quốc thì không đủ điều kiện.
“Applicants' parents (or legal guardians) must hold citizenship from another country other than Korea. If applicants or their parent hold dual citizenship … such applicant is NOT eligible to apply” nguồn
Dưới 25 tuổi — sinh sau ngày 1/3/2001 với kỳ 2026.
“Must be under 25 years of age (born after March 1, 2001)” nguồn
Đã tốt nghiệp (hoặc sẽ tốt nghiệp) trung học phổ thông hoặc chương trình cao đẳng. Người đã có bằng đại học KHÔNG được nộp; người có bằng cao đẳng chỉ được nộp bậc cử nhân.
“Applicants who have a bachelor's degree cannot apply. Applicants who have associate degree can only apply to a bachelor's program” nguồn
Điểm trung bình tích luỹ (CGPA) toàn khoá ở bậc học trước phải đạt MỘT trong hai: từ 80/100 trở lên hoặc nằm trong top 20% của lớp; hoặc CGPA từ 2.64/4.0, 2.80/4.3, 2.91/4.5 hoặc 3.23/5.0 trở lên. Bảng điểm không theo một trong các thang này phải quy đổi và nộp kèm.
“Score percentile should be 80% or above on a 100-point scale or be ranked within the top 20% within one's class … CGPA must be equal to or above 2.64/4.0, 2.80/4.3, 2.91/4.5 or 3.23/5.0” nguồn
Đủ sức khoẻ thể chất và tinh thần để học tập tại Hàn Quốc trong suốt thời gian học bổng.
Ai nộp được TOPIK bậc 5 hoặc 6 sẽ được miễn khoá tiếng Hàn một năm và vào thẳng chuyên ngành. Đạt TOPIK 5–6 trong 6 tháng đầu của khoá tiếng cũng được miễn phần còn lại.
“Applicants who submitted TOPIK level 5 or 6 will be exempt from a Korean language program” nguồn
Hai kênh nộp riêng biệt: qua Đại sứ quán Hàn Quốc, hoặc nộp thẳng cho một trường nằm trong danh sách trường được chỉ định. Mỗi kênh có chỉ tiêu và quy trình riêng, và không được nộp cả hai.
Điều kiện chi tiết, mức trợ cấp và hạn nộp nằm trong Application Guidelines của từng kỳ, do NIIED và các Đại sứ quán công bố — cần đọc bản của đúng năm trước khi nộp.
Cách nộp
Nộp qua Đại sứ quán
Kênh Đại sứ quán là kênh chính cho ứng viên Việt Nam. Kênh còn lại là nộp thẳng cho một trường trong danh sách được chỉ định.
Hạn nộp do từng Đại sứ quán công bố hằng năm, thường vào khoảng tháng 9 cho kỳ nhập học năm sau.
- 1.Chọn kênh nộp: Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, hoặc trường được chỉ định.
- 2.Tạo tài khoản và nộp hồ sơ trực tuyến trên Study in Korea.
- 3.Nộp bản cứng cho Đại sứ quán theo hạn của họ.
- 4.Vòng 1 tại Đại sứ quán, vòng 2 do NIIED xét, vòng 3 do trường xét.
- 5.Học một năm tiếng Hàn trước khi vào chuyên ngành.
Hồ sơ cần có
- · Đơn theo mẫu của kỳ tuyển
- · Bằng và bảng điểm trung học phổ thông
- · Giấy tờ chứng minh quốc tịch của ứng viên và của cha mẹ
- · Giấy khám sức khoẻ theo mẫu
Nguồn
Bản ghi này được đọc từ tài liệu chính thức của chương trình, rà soát lần gần nhất ngày 30/8/2026. Thông báo chính thức của kỳ bạn nộp mới là căn cứ cuối cùng.