masters
noun/ˈmɑːs.təz//ˈmæs.tɚz/- 1.
bằng thạc sĩ
A master's degree.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bằng thạc sĩ'; đúng phải là 'một bằng thạc sĩ' vì 'bằng' đã mang nghĩa văn bằng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bằng' đóng vai trò là danh từ chỉ loại văn bằng, nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'tờ' ở phía trước.
- He just received his master's degree in business administration.Anh ấy vừa nhận bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh.