masters

noun/ˈmɑːs.təz//ˈmæs.tɚz/
  1. 1.

    bằng thạc sĩ

    A master's degree.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bằng thạc sĩ'; đúng phải là 'một bằng thạc sĩ' vì 'bằng' đã mang nghĩa văn bằng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bằng' đóng vai trò là danh từ chỉ loại văn bằng, nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'tờ' ở phía trước.

    • He just received his master's degree in business administration.Anh ấy vừa nhận bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh.

masters

adj/ˈmɑːs.təz//ˈmæs.tɚz/
  1. 1.

    dành cho vận động viên kỳ cựu

    Of or pertaining to a league or competition limited to players above a certain age or level of experience.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'masters' trong ngữ cảnh thể thao thường được diễn giải bằng cụm từ thay vì dịch sát nghĩa vì không có từ đơn tương đương.

    • masters meet
    • This swimming event is a masters meet.Giải bơi lội này là một giải đấu dành cho vận động viên kỳ cựu.