aboard

adv/əˈbɔːd//əˈbɔɹd/
  1. 1.

    lên tàu

    On board; into or within a ship or boat; hence, into or within a railway car.

    Học sinh hay dùng 'lên tàu' cho cả máy bay; đúng phải là 'lên máy bay'.

    Từ này chỉ dùng cho tàu thủy hoặc tàu hỏa, không dùng cho máy bay hay các phương tiện giao thông đường bộ như xe buýt hay ô tô.

    • We all climbed aboard.
    • As the 1857 to Manchester Piccadilly rolls in, I scan the windows and realise there are plenty of spare seats, so I hop aboard. The train is a '221'+'220' combo to allow for social distancing - a luxury on an XC train as normally you're playing sardines, so I make the most of it.
  2. 2.

    lên lưng

    On or onto a horse, a camel, etc.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng cụm từ 'lên lưng' để chỉ việc ngồi lên trên lưng con vật, không dùng từ 'lên tàu' hay 'lên xe' trong trường hợp này.

    • to sling a saddle aboard
    • He quickly got aboard the horse.Anh ấy đã nhanh chóng leo lên lưng ngựa.
  3. 3.

    vào đội

    Into a team, group, or company.

    Học sinh hay dịch nhầm 'aboard' thành 'trên tàu' trong ngữ cảnh công việc; đúng phải là 'vào đội' hoặc 'gia nhập'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bắt đầu làm việc cho một tổ chức hoặc tham gia vào một nhóm làm việc cụ thể.

    • The office manager welcomed him aboard.
    • We are very happy to welcome you aboard.Chúng tôi rất vui khi được chào đón bạn vào đội.
  4. 4.

    sát cạnh

    Alongside.

    Đây là một thuật ngữ hàng hải chuyên biệt, thường dùng để mô tả khoảng cách giữa các tàu thuyền trên biển.

    • The ships came close aboard to pass messages.
    • The captain laid his ship aboard the enemy's ship.

aboard

prep/əˈbɔːd//əˈbɔɹd/
  1. 1.

    lên trên

    On board of; onto or into a ship, boat, train, plane.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi chỉ dùng 'trên' để chỉ sự di chuyển; 'trên' chỉ vị trí tĩnh, còn 'lên trên' mới chỉ hành động bước vào phương tiện.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc lên phương tiện, người ta thường dùng động từ 'lên' kết hợp với phương tiện đó (ví dụ: lên tàu, lên máy bay) thay vì dùng một giới từ cố định như tiếng Anh.

    • We all went aboard the ship.
    • Conditions were horrendous aboard most British naval vessels at the time. Scurvy and other diseases ran rampant, killing more seamen each year than all other causes combined, including combat.
  2. 2.

    lên

    Onto a horse.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'aboard' thành 'trên' (giới từ chỉ vị trí); đúng phải là 'lên' (giới từ chỉ hướng chuyển động).

    Trong tiếng Việt, 'lên' được dùng cho cả phương tiện giao thông và động vật như ngựa, trong khi tiếng Anh dùng các giới từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

    • He got aboard the horse and started to gallop.Anh ấy đã lên ngựa và bắt đầu phi nước đại.
  3. 3.

    ngang qua

    Across; athwart; alongside.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'aboard' với nghĩa này đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc thơ ca cũ.

    • Nor iron bands aboard The Pontic Sea by their huge navy cast.
    • The ship sailed aboard the Pontic Sea.Con tàu đi ngang qua vùng biển Pontic.