abroad

adv/əˈbɹɔːd//əˈbɹoːd/
  1. 1.

    nước ngoài

    Beyond the bounds of a country; in foreign countries.

    Học sinh hay viết 'Anh ấy sống ở ngoại quốc' trong văn nói; từ 'nước ngoài' tự nhiên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, 'nước ngoài' thường đi sau các động từ chỉ vị trí như 'sống', 'làm việc', hoặc 'đi'.

    • A closer look at North Korean history reveals what Pyongyang’s leaders really want their near-farcical belligerence to achieve — a reminder to the world that North Korea exists, and an impression abroad that its leaders are irrational and unpredictable.
    • Another prince, deposed by the Revolution, was living abroad.
  2. 2.

    lan rộng

    At large; widely; broadly; over a wide space.

    Từ này mang sắc thái văn chương và thường được dùng để mô tả sự mở rộng của các vật thể hữu hình như cành cây hoặc các yếu tố trừu tượng như tin đồn.

    • A tree spreads its branches abroad.
    • "Faither!" I cried as I undid the bolt and pushed the leaves of the door abroad, "Faither, ye are welcome hame!"
  3. 3.

    ra ngoài

    Without a certain confine; outside the house; away from one's abode.

    Trong tiếng Anh cổ, 'abroad' thường được dùng để chỉ việc bước ra khỏi cửa nhà, trong khi tiếng Việt hiện đại sử dụng cụm từ 'ra ngoài' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • I went to St. James', where another was preaching in the court abroad.
    • Again: The lonely fox roams far abroad, / On ſecret rapine bent and midnight fraud; […]
  4. 4.

    lan truyền

    Before the public at large; throughout society or the world; here and there; moving without restriction.

    Từ 'abroad' trong nghĩa này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để chỉ những thứ như tin đồn, tư tưởng hoặc dịch bệnh đang lan rộng.

    • This Peece, or Schisme of Suicisme, and Selfishnesse, hath spawned most of the Heresies and Schismes, that are abroad in the World.
    • But he went out, and beganne to publish it much, and to blase abroad the matter: insomuch that Iesus could no more openly enter into the citie, but was without in desert places: and they came to him from euery quarter.
  5. 5.

    lầm lạc

    Not on target; astray; in error; confused; dazed.

    Trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa này của 'abroad' rất hiếm gặp và thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các cụm từ cố định.

    • His thoughts went abroad after hearing those rumors.Tư tưởng của anh ta đã trở nên lầm lạc sau khi nghe những tin đồn đó.
  6. 6.

    trên sân khách

    Played elsewhere than one's home grounds.

    Trong ngữ cảnh thể thao, cụm từ này được dùng để chỉ việc thi đấu xa nhà, khác với nghĩa 'ở nước ngoài' thường thấy của từ 'abroad'.

    • Our team won abroad last weekend.Đội bóng của chúng tôi đã giành chiến thắng trên sân khách vào cuối tuần qua.

abroad

noun/əˈbɹɔːd//əˈbɹoːd/
  1. 1.

    nước ngoài

    Countries or lands abroad.

    Trong tiếng Việt, 'nước ngoài' thường được dùng như một danh từ chỉ địa điểm hoặc tính từ, không cần loại từ đi kèm.

    • I hate abroad, abroad’s bloody.
    • I am not, however, a xenophobe: obviously, abroad has some good ideas—arranged marriages, violent revolutions and so on.

abroad

prep/əˈbɹɔːd//əˈbɹoːd/
  1. 1.

    khắp

    Throughout, over.

    Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng 'abroad' làm giới từ với nghĩa này đã trở nên lỗi thời và mang tính văn chương, thay vào đó người ta thường dùng 'across' hoặc 'throughout'.

    • News of the scandal spread abroad the country.Tin tức về vụ bê bối đã lan khắp đất nước.

abroad

adj/əˈbɹɔːd//əˈbɹoːd/
  1. 1.

    nước ngoài

    International.

    Học sinh hay viết 'một chuyến đi ở nước ngoài' cho tính từ này, nhưng trong tiếng Anh 'abroad' ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nên dùng 'một chuyến đi nước ngoài' là chính xác.

    Trong tiếng Anh, 'abroad' thường là trạng từ (đi ra nước ngoài). Việc dùng 'abroad' làm tính từ (như 'an abroad trip') bị coi là không chuẩn hoặc văn phong không tự nhiên, người bản ngữ thường dùng 'overseas' hoặc 'international' thay thế.

    • [...] much shorter than an abroad trip at eight nights although the average spending per person night is only slightly less on a US trip than an abroad trip, $37 compared with $41. Around half of Canadian trips to other countries are to Europe.
    • [...] an abroad trip was going to raise some heat in the town, amongst our relatives. My family has always been the pioneers of middle-classism. My mother has still never owned a diamond.