academic
adj/ˌæk.əˈdɛm.ɪk/- 1.
thuộc trường phái Platon
Belonging to the school or philosophy of Plato.
ℹ Trong ngữ cảnh triết học, từ này mang nghĩa chuyên biệt về lịch sử tư tưởng thay vì nghĩa thông dụng là 'học thuật' hay 'lý thuyết suông'.
- the academic sect or philosophy
- He spent his whole life studying academic philosophy.Ông ấy dành cả đời để nghiên cứu về triết học thuộc trường phái Platon.
- 2.
thuộc về học thuật, học thuật
Belonging to an academy or other higher institution of learning, or a scholarly society or organization.
ℹ Cụm từ 'thuộc về học thuật' thường được dùng để chỉ các hoạt động hoặc môi trường gắn liền với nghiên cứu và giảng dạy tại các cơ sở giáo dục cấp cao.
- But unhappily, by too short a view of things, you have been apt to mistake the completion of your academic courses for the completion of your theologic studies: and then, by a false modesty, have despaired of knowing more than you would suffer those august places of your education to teach you.
- It was left to the motor industry, half a century later, to destroy Oxford's academic calm.
- 3.
thuộc lĩnh vực nhân văn
In particular: relating to literary, classical, or artistic studies like the humanities, rather than to technical or vocational studies like engineering or welding.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'academic' đối lập với 'vocational'. Người Việt thường dùng cụm 'thuộc lĩnh vực nhân văn' hoặc 'học thuật' để chỉ các môn học mang tính lý thuyết, nghiên cứu thay vì thực hành nghề nghiệp.
- Programs of work should provide students the opportunities to demonstrate both academic and vocational competence attainment.
- Evidence for cannibalism abounds - even if circumstantial - both from the modern world and throughout history, but academic anthropology has found itself in a funk of denial.
- 4.
mang tính lý thuyết
Having little practical use or value, as by being overly detailed and unengaging, or by being theoretical and speculative with no practical importance.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'academic' là 'thuộc về học thuật' trong mọi ngữ cảnh. Khi muốn nói một vấn đề không có giá trị thực tiễn, không nên dùng 'thuộc về học thuật' mà phải dùng 'mang tính lý thuyết'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi một vấn đề được coi là 'mang tính lý thuyết', nó thường mang hàm ý là vấn đề đó không quan trọng hoặc không thể áp dụng được.
- I have always had an academic interest in hacking.
- the distinction is academic
- 5.
hiếu học
Having a love of or aptitude for learning.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hiếu học' thường được dùng để chỉ thái độ ham học hỏi, trong khi 'có năng khiếu học tập' nhấn mạnh vào khả năng tư duy và kết quả học tập tốt.
- I’m more academic than athletic — I get lower marks in phys. ed. than in anything else.
- I’m more academic than athletic, so my grades in academic subjects are always higher than in physical education.Tôi hiếu học hơn là giỏi thể thao, nên điểm các môn văn hóa của tôi luôn cao hơn môn thể dục.
- 6.
theo khuôn mẫu
Conforming to set rules and traditions; conventional; formalistic.
ℹ Trong ngữ cảnh này, từ 'academic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt, khác với nghĩa tích cực liên quan đến học thuật.
- His approach to this problem is too academic.Cách tiếp cận của anh ấy đối với vấn đề này quá theo khuôn mẫu.