accidentally
adv/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/- 1.
tình cờ, ngẫu nhiên
In an accidental manner; by chance, unexpectedly.
ℹ Từ 'tình cờ' thường được dùng để chỉ những việc xảy ra ngoài dự tính, trong khi 'ngẫu nhiên' nhấn mạnh vào tính chất không theo quy luật hoặc không có mục đích cụ thể.
- He discovered penicillin largely accidentally.
- For quotations using this term, see Citations:accidentally.
- 2.
vô tình
Unintentionally.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'vô tình' (không cố ý) và 'tình cờ' (xảy ra ngẫu nhiên). Nếu bạn làm đổ nước, hãy dùng 'vô tình'; nếu bạn gặp một người bạn trên phố, hãy dùng 'tình cờ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vô tình' mang hàm ý hành động đó không có chủ đích, thường đi kèm với các hành động gây ra hậu quả không mong muốn.
- He accidentally exposed the bacteria to mold spores.
- As I arrived at the foot of the hill I overtook two ladies, whom I passed. As I did so, I brushed one of them accidently on the arm.