according
adj/əˈkɔː.dɪŋ//əˈkɔɹ.dɪŋ/- 1.
hài hòa
Agreeing; in agreement or harmony; harmonious.
ℹ Trong tiếng Việt, 'according' ở nghĩa này thường được dùng như một tính từ chỉ sự hòa hợp về tư tưởng hoặc âm thanh.
- This according voice of national wisdom.
- Their opinions are in harmony with each other.Ý kiến của họ rất hài hòa với nhau.