according

adj/əˈkɔː.dɪŋ//əˈkɔɹ.dɪŋ/
  1. 1.

    hài hòa

    Agreeing; in agreement or harmony; harmonious.

    Trong tiếng Việt, 'according' ở nghĩa này thường được dùng như một tính từ chỉ sự hòa hợp về tư tưởng hoặc âm thanh.

    • This according voice of national wisdom.
    • Their opinions are in harmony with each other.Ý kiến của họ rất hài hòa với nhau.

according

adv/əˈkɔː.dɪŋ//əˈkɔɹ.dɪŋ/
  1. 1.

    tương ứng

    Accordingly; correspondingly.

    Trong tiếng Việt, 'tương ứng' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để chỉ sự phù hợp về mức độ hoặc tính chất giữa hai sự vật, sự việc.

    • That apprehends no further than this world, / And squarest thy life according.
    • He planned and acted accordingly to the actual situation.Anh ấy đã lên kế hoạch và hành động tương ứng với tình hình thực tế.