across

prep/əˈkɹɒs//əˈkɹɔs/
  1. 1.

    băng qua

    To, toward, or from the far side of (something that lies between two points of interest).

    Trong tiếng Việt, 'băng qua' nhấn mạnh vào hành động vượt qua một vật cản, trong khi 'đi qua' mang tính chất di chuyển thông thường.

    • We rowed across the river.
    • Fortunately, there was a bridge across the river.
  2. 2.

    bên kia

    On the opposite side of (something that lies between two points of interest).

    Học sinh hay viết 'đối diện đường'; đúng phải là 'bên kia đường' khi nói về vị trí nằm phía bên kia của một con đường.

    Trong tiếng Việt, 'bên kia' thường được dùng để chỉ vị trí cố định ở phía đối diện, trong khi 'qua' thường được dùng cho chuyển động.

    • That store is across the street.
    • That store is across the street.Cửa hàng đó nằm ở bên kia đường.
  3. 3.

    đối diện với

    across from: on the opposite side, relative to something that lies between, from (a point of interest).

    Học sinh hay viết 'đối diện công viên'; đúng phải là 'đối diện với công viên'.

    Trong tiếng Việt, 'đối diện' thường đi kèm với giới từ 'với' khi chỉ vị trí tương đối giữa hai vật thể.

    • And make sure you're parked across the mall in the outside lot. […] Last time I was there, I parked in a parking structure and paid an arm and a leg for it.
    • On another occasion, Clinton asked Patterson to drive him to Chelsea's school, Booker Elementary, where Clinton met the department store clerk and climbed into her car. "I parked across the entrance and stood outside the car looking around, about 120 feet from where they were parked in a lot that was pretty well lit," Patterson recalled. "[…]They stayed in the car for thirty to forty minutes."
  4. 4.

    băng qua

    From one side to the other within (a space being traversed).

    Trong tiếng Việt, 'băng qua' thường được dùng cho các không gian rộng hoặc bề mặt như đường phố, căn phòng, hoặc mặt nước.

    • The meteor streaked across the sky.
    • He walked across the room.
  5. 5.

    phía bên kia

    At or near the far end of (a space).

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí đích đến hoặc vị trí nằm ở phía đối diện của một không gian cụ thể.

    • "Mam's baking and Cathleen's asleep. I've got a pile of washing bubbling in the copper, so I'd best be off." With that she was across the room and out the door.
    • She walked quickly across the room and out the door.Cô ấy đi nhanh về phía bên kia căn phòng rồi ra ngoài.
  6. 6.

    xuyên suốt

    Spanning.

    Từ 'xuyên suốt' thường được dùng để chỉ sự kết nối hoặc ảnh hưởng kéo dài qua một khoảng thời gian dài hoặc một không gian rộng lớn, khác với nghĩa chỉ vị trí vật lý từ bên này sang bên kia.

    • This poetry speaks across the centuries.
    • This poetry speaks across the centuries.Bài thơ này vang vọng xuyên suốt nhiều thế kỷ.

across

adv/əˈkɹɒs//əˈkɹɔs/
  1. 1.

    sang bên kia

    From one side to the other.

    Trong tiếng Việt, 'sang bên kia' thường được dùng như một cụm trạng từ chỉ hướng di chuyển, trong khi tiếng Anh 'across' có thể đứng độc lập làm trạng từ chỉ vị trí hoặc hướng.

    • she helped the blind man across; the river is half a mile across
    • [The researchers] noticed many of their pieces of [plastic marine] debris sported surface pits around two microns across. Such pits are about the size of a bacterial cell. Closer examination showed that some of these pits did, indeed, contain bacteria, […].
  2. 2.

    bên kia

    On the other side.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'across' với 'qua' (từ bên này sang bên kia). 'Bên kia' chỉ vị trí tĩnh, trong khi 'qua' chỉ sự di chuyển.

    Trong tiếng Việt, 'bên kia' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí mà không cần thêm giới từ.

    • If we sail off at noon, when will we be across?
    • When will we be across?Chúng ta sẽ đến bên kia vào lúc nào?
  3. 3.

    sang bên

    In a particular direction.

    Trong tiếng Việt, 'sang bên' thường được dùng kèm với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi tư thế để làm rõ hướng đi.

    • He leaned across for a book.
    • He leaned across for a book.Anh ấy rướn người sang bên để lấy cuốn sách.
  4. 4.

    hàng ngang

    Horizontally.

    Học sinh hay viết '4 ngang'; đúng phải là 'hàng ngang số 4'.

    Trong tiếng Anh, 'across' được dùng như một trạng từ để chỉ hướng, nhưng trong tiếng Việt, người học cần dùng cụm danh từ 'hàng ngang' để chỉ vị trí này trong ô chữ.

    • I got stuck on 4 across.
    • 4 across is really difficult.Từ ở hàng ngang số 4 rất khó.

across

noun/əˈkɹɒs//əˈkɹɔs/
  1. 1.

    hàng ngang

    A word that runs horizontally in the completed puzzle grid or its associated clue.

    Trong tiếng Việt, người chơi ô chữ thường gọi các từ theo chiều ngang là 'hàng ngang' và các từ theo chiều dọc là 'hàng dọc'.

    • I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down.
    • I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down.Tôi đã giải xong tất cả các hàng ngang, nhưng lại bị bí ở câu số 3 hàng dọc.