adopt
verb/əˈdɒpt//əˈdɑpt/- 1.
nhận nuôi, nhận làm con nuôi
To take (a child, heir, friend, citizen, etc.) by choice into a relationship.
⚠ Học sinh hay viết 'nhận làm con nuôi' khi muốn nói về hành động, nhưng 'nhận nuôi' là động từ đầy đủ và tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nhận nuôi' thường được dùng cho trẻ em. Nếu dùng cho thú cưng, người ta thường nói 'nhận nuôi thú cưng' hoặc 'mang về nuôi'.
- A friend of mine recently adopted a Chinese baby girl found on the streets of Beijing.
- The couple adopted a baby girl who had been abandoned.Vợ chồng anh ấy đã nhận nuôi một bé gái bị bỏ rơi.
- 2.
nhận nuôi
To take (a child, heir, friend, citizen, etc.) by choice into a relationship.
⚠ Học sinh hay nhầm với từ 'nuôi' (to raise/feed). 'Nuôi' chỉ việc chăm sóc, còn 'nhận nuôi' mới mang nghĩa xác lập quan hệ pháp lý hoặc tình cảm như con cái.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhận nuôi' thường được dùng cho trẻ em hoặc thú cưng. Đối với các mối quan hệ khác như 'nhận làm con nuôi' hoặc 'nhận làm cha mẹ đỡ đầu', cấu trúc sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
- We're going to adopt a Dalmatian.
- My husband and I plan to adopt a child next year.Vợ chồng tôi dự định sẽ nhận nuôi một đứa trẻ vào năm tới.
- 3.
nhận nuôi
To take (a child, heir, friend, citizen, etc.) by choice into a relationship.
⚠ Học sinh hay viết 'nhận làm con nuôi' khi nói về thú cưng; đúng phải là 'nhận nuôi' cho cả người và động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhận nuôi' được dùng cho cả con người và động vật, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'adopt' cho cả hai nhưng ngữ cảnh pháp lý khác nhau.
- We adopted an elephant at the local zoo.
- My husband and I decided to adopt an orphan.Vợ chồng tôi đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
- 4.
nhận nuôi
To take (a child, heir, friend, citizen, etc.) by choice into a relationship.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'nhận làm con nuôi' một cách dư thừa; chỉ cần dùng 'nhận nuôi' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nhận nuôi' thường được dùng cho trẻ em. Đối với các đối tượng khác như tổ chức hay sự vật, người Việt thường dùng cụm từ 'nhận bảo trợ'.
- This supermarket chain adopts several families every Yuletide, providing them with money and groceries for the holidays.
- Sixteen years ago, the station entered into a new chapter when it was adopted by the Friends of Chirk Station (FoCS) volunteer group, under the Arriva Trains Wales Station Adopters programme.
- 5.
áp dụng
To take or receive as one's own what is not so naturally.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhận nuôi' cho phong cách hoặc thói quen; 'nhận nuôi' chỉ dùng cho người hoặc thú cưng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'áp dụng' thường dùng cho phương pháp hoặc phong cách, trong khi 'học theo' nhấn mạnh vào việc bắt chước hành vi của người khác.
- He adopted a new look in order to fit in with his new workmates.
- [S]he [Edwina, mother of Tennessee Williams] was indeed Amanda [Wingfield, character in Williams' play The Glass Menagerie] in the flesh: a doughty chatterbox from Ohio who adopted the manner of a Southern belle and eschewed both drink and sex to the greatest extent possible.
- 6.
thông qua
To select and take or approve.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhận nuôi' cho cả chính sách và trẻ em; đúng phải là 'thông qua' cho chính sách và 'nhận nuôi' cho trẻ em.
ℹ Trong ngữ cảnh văn bản hành chính hoặc pháp luật, 'thông qua' là từ chuẩn xác nhất để chỉ việc phê chuẩn một nghị quyết hay chính sách.
- to adopt the view or policy of another
- These are resolutions that were adopted.