again
adv/əˈɡɛ̟n//əˈɡeɪ̯n/- 1.
lần nữa, lại
Another time: indicating a repeat of an action.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi làm nó lại một lần' thay vì 'tôi làm nó lại lần nữa' hoặc 'tôi làm lại lần nữa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lại' thường đứng trước động từ, trong khi 'lần nữa' thường đứng sau động từ hoặc cụm động từ.
- I enjoyed it so much I went again the next day.
- He tangled in tree-tops again and again / And barely missed hitting a tri-motored plane.
- 2.
trở lại
Back (to a former place or state).
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'lần nữa' (dùng cho hành động lặp lại). Ví dụ: 'Tôi muốn trở lại lần nữa' là sai nếu ý muốn nói về trạng thái cũ; đúng phải là 'Tôi muốn trở lại trạng thái cũ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trở lại' thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc địa điểm để làm rõ ý nghĩa quay về tình trạng cũ.
- We need to bring the old customs to life again.
- The South will rise again.
- 3.
thêm
Over and above a factor of one.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'again' trong ngữ cảnh này thành 'lần nữa', ví dụ: 'dài thêm một nửa lần nữa'. Trong tiếng Việt, khi nói về tỉ lệ hoặc kích thước, ta chỉ cần dùng 'thêm' để chỉ phần tăng thêm.
ℹ Trong tiếng Việt, để diễn đạt ý 'half as long again' (dài gấp 1.5 lần), ta thường nói 'dài thêm một nửa' thay vì dịch sát nghĩa từng từ của tiếng Anh.
- This stick is quite long, but that other one is half as long again.
- Cirri l-lxxx, 15, about 12mm. long; first two joints short, about twice as broad as long; third about one-third again [=one and one-third times] as long as broad; fourth and fifth the longest, about half again [=one and a half times] as long as broad;[…].
- 4.
lần nữa
Used metalinguistically, with the repetition being in the discussion, or in the linguistic or pragmatic context of the discussion, rather than in the subject of discussion.
⚠ Học sinh hay viết 'Cảm ơn bạn lại'; trong ngữ cảnh này, 'lần nữa' mới là cách diễn đạt tự nhiên để nhắc lại lời cảm ơn.
ℹ Trong tiếng Việt, khi lặp lại một hành động giao tiếp như cảm ơn, người nói thường thêm cụm từ 'lần nữa' vào sau động từ hoặc cụm từ cảm ơn thay vì dùng từ 'lại'.
- Great, thanks again!
- Thanks again for your help!Cảm ơn bạn lần nữa vì đã giúp tôi!
- 5.
nhỉ
Used metalinguistically, with the repetition being in the discussion, or in the linguistic or pragmatic context of the discussion, rather than in the subject of discussion.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'again' thành 'lần nữa' trong trường hợp này; ví dụ sai: 'Cái đó gọi là gì lần nữa?'. Đúng phải là dùng trợ từ 'nhỉ' để thể hiện sự gợi nhớ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'again' khi dùng để hỏi lại thông tin thường được thể hiện bằng các trợ từ cuối câu như 'nhỉ' hoặc 'ấy nhỉ' thay vì các trạng từ chỉ sự lặp lại.
- What's that called again?
- What's that called again?Cái đó gọi là gì nhỉ?