ages
noun/ˈeɪ.d͡ʒɪz/- 1.
rất lâu
A long time.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc phủ định để nhấn mạnh sự chờ đợi lâu dài.
- haven't seen them in ages
- haven't seen them for ages
- 2.
thời đại
History (past events): Astronomic and geologic history; human history.
ℹ Từ 'thời đại' thường được dùng để chỉ các giai đoạn lịch sử lớn, không dùng để chỉ một khoảng thời gian dài nói chung (như nghĩa 'a long time').
- Trees have continually evolved throughout the ages.
- Humans have warred with one another throughout the ages.