ago
prep/əˈɡəʊ//əˈɡoʊ/- 1.
trước, trước đây
Before now, before the present time
⚠ Học sinh hay viết 'trước mười năm' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'mười năm trước'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ chỉ thời gian luôn đứng trước từ 'trước', khác với tiếng Anh là 'ago' đứng sau khoảng thời gian.
- I got married ten years ago.
- When they first met in 2000, my dad told my mom how he had gotten the money. The story begins 20 years ago.