agreed
adj/əˈɡɹiːd//əˈɡɹid/- 1.
đồng thuận
In harmony.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng thuận' thường dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái nhất trí, không cần thêm các từ chỉ mức độ như 'rất' khi muốn diễn đạt sự đồng ý hoàn toàn.
- We are much more agreed on goals than on methods.
- Grammarians are agreed that contact clauses are a paratactic construction of two independent clauses.