agreed

adj/əˈɡɹiːd//əˈɡɹid/
  1. 1.

    đồng thuận

    In harmony.

    Trong tiếng Việt, 'đồng thuận' thường dùng như một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái nhất trí, không cần thêm các từ chỉ mức độ như 'rất' khi muốn diễn đạt sự đồng ý hoàn toàn.

    • We are much more agreed on goals than on methods.
    • Grammarians are agreed that contact clauses are a paratactic construction of two independent clauses.

agreed

intj/əˈɡɹiːd//əˈɡɹid/
  1. 1.

    đồng ý

    Indicates agreement on the part of the speaker.

    Trong tiếng Anh, 'agreed' thường được dùng như một câu cảm thán ngắn gọn để thể hiện sự đồng tình, trong khi tiếng Việt thường cần thêm chủ ngữ hoặc trạng từ bổ trợ như 'hoàn toàn' hoặc 'tôi'.

    • Totally agreed!
    • I totally agreed with this plan.Tôi hoàn toàn đồng ý với kế hoạch này.