agricultural

adj/ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tjʊə.ɹəl//ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tʃə.ɹəl/
  1. 1.

    nông nghiệp

    Of or pertaining to agriculture.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nông nghiệp'; đúng phải là 'thuộc về nông nghiệp' hoặc dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ như 'công cụ nông nghiệp'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nông nghiệp' thường đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa mà không cần thêm từ nối.

    • the agricultural class
    • an agricultural tool
  2. 2.

    thô kệch

    As if played with a scythe.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'clumsy' (vụng về) của từ agricultural, nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu uyển chuyển trong thao tác tay thay vì sự thiếu khéo léo nói chung.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thô kệch' thường được dùng để mô tả dáng vẻ hoặc hành động thiếu tinh tế, không dùng để chỉ trực tiếp các hoạt động liên quan đến nông nghiệp.

    • He made agricultural gestures while trying to fix that tiny watch.Anh ấy có những cử chỉ thô kệch khi cố gắng sửa chiếc đồng hồ nhỏ xíu đó.
  3. 3.

    thô lỗ

    Coarse or uncultured.

    ⚠ Từ 'cục mịch' có thể dùng cho nghĩa 'clumsy' (vụng về), nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu văn hóa trong cách ứng xử thay vì sự vụng về trong thao tác.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'agricultural' dùng để châm biếm người có cách cư xử thiếu văn hóa. Trong tiếng Việt, không dùng từ 'nông nghiệp' để chỉ tính cách con người, nên phải dùng các từ chỉ sự thô lỗ hoặc cục mịch.

    • He displayed very agricultural behavior at the dinner party last night.Anh ta có cách cư xử rất thô lỗ trong bữa tiệc tối qua.
  4. 4.

    vụng về

    Clumsy or tactless.

    ⚠ Từ 'vụng về' cũng có thể dùng cho nghĩa 'coarse or uncultured' của từ này, tuy nhiên trong ngữ cảnh 'clumsy or tactless', nó tập trung vào hành vi nhất thời thay vì đặc điểm tính cách lâu dài.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'agricultural' được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemistic) để chỉ sự vụng về. Trong tiếng Việt, bạn nên dùng các từ trực tiếp như 'vụng về' hoặc 'kém tinh tế' vì không có từ ngữ tương đương mang tính ẩn dụ về nông nghiệp trong ngữ cảnh này.

    • He was rather agricultural at the party last night.Anh ấy đã có một cách cư xử vụng về trong buổi tiệc tối qua.

agricultural

noun/ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tjʊə.ɹəl//ˌæɡ.ɹɪˈkʌl.tʃə.ɹəl/
  1. 1.

    nông sản

    A product or commodity from agriculture.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nông sản' là danh từ tập hợp, không cần thêm loại từ phía trước.

    • In what follows we divide commodities into three group—energy, metals, and agriculturals—and use equity indexes that are sensible for each commodity group.
    • The government is looking for ways to boost the export of agriculturals to international markets.Chính phủ đang tìm cách thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang các thị trường quốc tế.