already

adv/ɔːlˈɹɛdi//ɑlˈɹɛdi/
  1. 1.

    trước đó, đã, rồi

    Prior to some specified time, either past, present, or future; by this time; previously.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trước đó' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau động từ để nhấn mạnh tính thời điểm so với một mốc đã xác định.

    • I was surprised that she hadn’t already told me the news.
    • Much of what he said I knew already.
  2. 2.

    đi cho rồi, rồi

    An intensifier used to emphasize impatience or express exasperation.

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'already' là 'đã' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Im lặng đã' là sai, đúng phải là 'Im lặng đi cho rồi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'đi cho rồi' hay 'thôi đi' được đặt ở cuối câu để biểu thị thái độ bực bội, thay vì dùng một trạng từ chỉ thời gian như 'đã'.

    • I wish they'd finish already, so we can get going.
    • Enough already!
  3. 3.

    rồi

    Indicates the completion of an action (whether past or hypothetical), or more generally, perfective aspect.

    ⚠ Người học thường đặt 'rồi' ở đầu câu như tiếng Anh ('Already I did it'); trong tiếng Việt, 'rồi' luôn đứng sau động từ hoặc cuối câu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rồi' thường được dùng kết hợp với 'đã' để nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ.

    • You frame the picture for me already anot?
    • “Yah, I sign already,” my mother replied.
  4. 4.

    rồi

    Marks a change in state, more or less in the same manner as the inchoative aspect.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đã kem đang chảy'; đúng phải là 'kem của bạn đang chảy rồi'. — Từ 'rồi' cũng được dùng cho nghĩa chỉ sự hoàn thành (perfective aspect). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở nghĩa này, nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hiện tại, còn ở nghĩa hoàn thành, nó nhấn mạnh hành động đã kết thúc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rồi' được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, khác với vị trí của 'already' trong tiếng Anh.

    • I don’t think he can take it already.
    • Your ice cream is melting already.