although
conj/ɔːlˈðəʊ//ɔlˈðoʊ/- 1.
dầu, dù, mặc dù
Though, even though, in spite of or despite the fact that: introducing a clause that expresses a concession.
- Although it was very muddy, the football game went on.
- The patients, (al)though getting stronger, will not come off their medications.
- 2.
nhưng, dưng cơ, dưng cơ mà, nhưng, nhưng mà
But, except.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'nhưng' ở đầu câu trong văn viết trang trọng; trong trường hợp đó nên dùng 'tuy nhiên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhưng' thường đứng giữa hai vế câu để nối ý, không nên bắt đầu câu bằng 'nhưng' nếu muốn giữ văn phong chuẩn mực.
- It was difficult, although not as difficult as we had expected.
- It was difficult, although not as difficult as we had expected.Công việc này khó khăn, nhưng không khó như chúng tôi đã dự đoán.