among

prep/əˈmʌŋ//əˈmɜŋ/
  1. 1.

    giữa, trong số

    Of a person or thing: in the midst of and surrounded by (other people or things).

    ℹ Từ 'giữa' thường được dùng để chỉ vị trí không gian, trong khi 'trong' thường dùng để chỉ sự bao hàm hoặc nằm bên trong một nhóm.

    • to put the cat among the pigeons
    • And Adam hyd him ſelf with his wyfe [Eve], from the preſence of yͤ LORDE God amonge the trees of the garden.
  2. 2.

    giữa

    Of a person or thing: in the midst of and surrounded by (other people or things).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giữa' thường được dùng kèm với các từ chỉ vị trí như 'ở' hoặc 'nằm' để làm rõ nghĩa hơn trong câu.

    • How can you speak with authority about their customs when you have never lived among them?
    • In like maner Ephraim droue not out yͤ Cananites that dwelt at Gaſer [Gezer], but the Cananites dwelt amonge them at Gaſer.
  3. 3.

    giữa

    Of a person or thing: in the midst of and surrounded by (other people or things).

    ℹ Từ 'giữa' có thể dùng cho cả vị trí vật lý và vị trí trừu tượng trong một nhóm người hoặc sự vật.

    • When the history of this Nation, and our great State is written, it shall be recorded that John Dent was a giant among men, a humanitarian, and most of all, a man dedicated not only to the people who elected him, but a man dedicated to the nation as well.
    • He was a giant among men.Anh ấy là một người khổng lồ giữa những người đàn ông bình thường.
  4. 4.

    trong số

    Of an event or a fact.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trong số' thường được dùng để chỉ một phần tử thuộc về một tập hợp, khác với 'giữa' vốn chỉ vị trí vật lý.

    • Among the issues to be solved, this is the most important one.Trong số các vấn đề cần giải quyết, đây là việc quan trọng nhất.
  5. 5.

    trong số

    Of an event or a fact.

    ⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'ở giữa' (surrounded by), nhưng khi dùng với sự việc hoặc sự thật, nó mang tính chất phân loại hoặc liệt kê thay vì vị trí vật lý.

    ℹ Cụm từ 'trong số' thường được dùng để chỉ một phần của một nhóm người hoặc sự vật, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự lựa chọn hoặc sự hiện diện của một cá thể trong một tập thể.

    • And if you come hether, / When Damſines [damsons] I gether, / I will part them all you among.
    • There is a lad here, which hath fiue barley loaues, and two ſmall fiſhes: but what are they among ſo many?

among

adv/əˈmʌŋ//əˈmɜŋ/
  1. 1.

    cùng với

    Along with (someone or something); together.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa 'cùng với' của 'among' trong ngữ cảnh này đã trở nên lỗi thời và ít được sử dụng trong văn viết thông thường.

    • Yeat interlace vve ſhall among the Loue of her and him: […]
    • And of the ſame vvorke vvere their baſes, their head-'tires of flovvers, mix'd vvith ſiluer, and gold, vvith ſome ſprigs of Ægrets among, and from the top of their dreſſing, a thinne vayle hanging dovvne.
  2. 2.

    trong lúc đó

    At the same time, all the while, meanwhile.

    ⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn cách dùng này với nghĩa 'ở giữa' của từ 'among'; cần lưu ý đây là cách dùng cổ, không còn phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'among' và hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Among, everyone was still working hard.Trong lúc đó, mọi người vẫn đang làm việc chăm chỉ.
  3. 3.

    thêm vào đó

    In addition, beside.

    ℹ Đây là cách dùng cổ của từ 'among' trong tiếng Anh, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường và thường được thay thế bằng các cụm từ như 'in addition' hoặc 'furthermore'.

    • Among, we have many other plans for this project.Thêm vào đó, chúng tôi còn có nhiều kế hoạch khác cho dự án này.
  4. 4.

    lúc này lúc khác

    Chiefly with contrasting adjectives or adverbs: from time to time, now and then; also, here and there.

    ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • [Y[our beſt vvay is, to direct your courſe Eaſt North-eaſt, and North-eaſt by Eaſt, among; […]
    • Showers fell among throughout the day.Những cơn mưa rào lúc này lúc khác đổ xuống trong suốt cả ngày.