analytic
adj/ˌænəˈlɪtɪk/- 1.
phân tích
Of, or relating to any form of analysis, or to analytics.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'analytic' thường được dịch bằng danh từ 'phân tích' đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa, thay vì dùng một tính từ riêng biệt.
- analytic method
- analytic geometry
- 2.
phân tích
Of, or relating to division into elements or principles.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'liên quan đến bất kỳ hình thức phân tích nào'. Tuy nhiên, ở ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào bản chất của việc chia tách thành phần thay vì quy trình thực hiện phân tích.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phân tích' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ mà không cần thêm từ nối.
- This analytic method helps us understand the structure of the problem.Phương pháp phân tích này giúp chúng ta hiểu rõ cấu trúc của vấn đề.
- 3.
có khả năng phân tích
Having the ability to analyse.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'có khả năng phân tích' thay vì một từ đơn lẻ.
- She is a person who has an analytic mind for complex data.Cô ấy là một người có khả năng phân tích rất tốt các dữ liệu phức tạp.
- 4.
đúng theo định nghĩa
that follows necessarily by definition; tautologous.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả thay vì một tính từ duy nhất, do tính chất chuyên môn của thuật ngữ logic này.
- The statement 'all bachelors are unmarried' is an analytic proposition.Câu nói 'tất cả những người độc thân đều chưa kết hôn' là một mệnh đề đúng theo định nghĩa.
- 5.
thuộc về đại số
Of, or relating to algebra or a similar method of analysis.
⚠ Học sinh thường viết 'phương pháp đại số' khi muốn nói đến tính chất của phương pháp; tuy nhiên, 'thuộc về đại số' chính xác hơn khi muốn diễn đạt nghĩa 'analytic' trong bối cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ lĩnh vực thường được bổ sung bằng cụm 'thuộc về' để làm rõ tính chất của danh từ đi kèm trong văn phong học thuật.
- This analytic method helps solve complex problems quickly.Phương pháp thuộc về đại số này giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng.
- 6.
giải tích
Being defined in terms of objects of differential calculus such as derivatives.
ℹ Trong toán học tiếng Việt, tính từ 'giải tích' thường được dùng như một danh từ bổ nghĩa cho 'hàm số' (hàm giải tích) để chỉ tính chất khả vi vô hạn của hàm số đó.
- This function is analytic within its domain.Hàm số này là hàm giải tích trên toàn bộ miền xác định của nó.