and

conj/ˈænd/[ˈænd] ~ [and]
  1. 1.

    , với

    As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.

    • Soupes dorye. — Take gode almaunde mylke […] caste þher-to Safroun an Salt […]
    • Sweet lady, you have given me life and living; […]
  2. 2.

    As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.

    Trong tiếng Việt, 'và' thường không được dùng để nối các mệnh đề dài một cách tùy tiện như 'and' trong tiếng Anh; đôi khi người Việt sẽ dùng dấu phẩy hoặc các từ nối khác để câu văn tự nhiên hơn.

    • When she saw several boys carrying a huge wooden case full of porcelain, she mumbled to Jinming that she was going to have a look, and left the room.
    • "Consensus is essential for the country," he said, adding that he was not "tied" to his post and was willing to step aside.
  3. 3.

    As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.

    Trong tiếng Việt, 'và' thường được dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng khi nối hai mệnh đề độc lập, người Việt đôi khi lược bỏ hoặc dùng các từ nối khác tùy vào ngữ cảnh.

    • I'd been walking since sunrise, and I was hungry.
    • ‘But if you think you can get it, Christian, you're a fool. Set one foot upcountry and I'll kill you.’
  4. 4.

    As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.

    Trong tiếng Việt, từ 'và' thường được dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng khi nối các mệnh đề, người Việt thường dùng dấu phẩy hoặc các từ nối khác tùy vào ngữ cảnh.

    • Hee said, I goe sir, and went not.
    • I like eating apples and oranges.Tôi thích ăn táo và cam.
  5. 5.

    As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.

    Trong tiếng Việt, 'và' thường được dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng khi nối hai mệnh đề độc lập, người Việt thường dùng dấu phẩy hoặc các từ nối khác như 'rồi' tùy vào ngữ cảnh.

    • Four score and seven years ago our fathers brought forth, on this continent, a new nation, conceived in Liberty, and dedicated to the proposition that all men are created equal.
    • In Chicago these latter were receiving, for the most part, eighteen and a half cents an hour, and the unions wished to make this the general wage for the next year.
  6. 6.

    As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.

    Trong tiếng Việt, từ 'và' thường được dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ, nhưng ít khi dùng để nối các mệnh đề dài như trong tiếng Anh; người Việt thường dùng dấu phẩy hoặc các từ nối khác để diễn đạt sự tiếp nối.

    • And these does she apply, for warnings and portents, / And euils imminent; and on her knee / Hath begg'd, that I will stay at home to day.
    • Lions, and tigers, and bears! Oh, my!

and

noun/ˈænd/[ˈænd] ~ [and]
  1. 1.

    nửa phách

    In rhythm, the second half of a divided beat.

    Trong tiếng Việt, người học nhạc thường dùng từ 'và' hoặc 'nửa phách' để chỉ vị trí này khi đếm nhịp, nhưng 'nửa phách' là cách gọi rõ ràng nhất về mặt lý thuyết.

    • The same goes for measure 42, when you begin the phrase on the and of 1, because that kind of lick can easily bog down the time.
    • You should start playing on the and of beat one.Bạn nên bắt đầu chơi nhạc vào đúng nửa phách của phách thứ nhất.

and

noun/ˈænd/[ˈænd] ~ [and]
  1. 1.

    hơi thở

    Breath.

    Trong tiếng Anh, 'breath' là danh từ đếm được, nhưng 'hơi thở' trong tiếng Việt thường được dùng như một danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    • He drew his last breath last night.Ông ấy trút hơi thở cuối cùng vào đêm qua.
  2. 2.

    sương mù bốc hơi

    Sea smoke; steam fog.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn về thời tiết, không phải là từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • A thick layer of sea smoke appeared on the lake surface this morning.Sáng nay trên mặt hồ xuất hiện một lớp sương mù bốc hơi dày đặc.

and

verb/ˈænd/[ˈænd] ~ [and]
  1. 1.

    thì thầm

    To breathe; whisper; devise; imagine.

    Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ Anh, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn.

    • He whispered a secret into her ear.Anh ấy thì thầm vào tai cô ấy một bí mật.