annoying
adj/əˈnɔɪ.ɪŋ/- 1.
khó chịu, phiền, phiền phức, phiền toái
Causing irritation or annoyance; troublesome; vexatious.
⚠ Học sinh hay viết 'thật là sự khó chịu' để dịch 'it is annoying'; đúng phải là 'thật là khó chịu' vì 'khó chịu' là tính từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khó chịu' có thể dùng để mô tả cả cảm giác của người nói (tôi thấy khó chịu) lẫn tính chất của sự vật (cái đó thật khó chịu).
- Having flies in your bedroom when you're trying to sleep is really annoying.
- Having flies in your bedroom when you're trying to sleep is really annoying.Có ruồi trong phòng ngủ khi bạn đang cố ngủ thì thật là khó chịu.