another

det/əˈnʌð.ə(ɹ)//ænˈʌð.ə(ɹ)/
  1. 1.

    thêm một, nữa

    One more further, in addition to the quantity by then; a second or additional one, similar in likeness or in effect.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một khác miếng bánh'; đúng phải là 'thêm một miếng bánh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nữa' thường được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh nghĩa 'thêm một' của 'another'.

    • Yes, I'd like another slice of cake, thanks.
    • Thus the red damask curtains which now shut out the fog-laden, drizzling atmosphere of the Marylebone Road, had cost a mere song, and yet they might have been warranted to last another thirty years. A great bargain also had been the excellent Axminster carpet which covered the floor;[…].
  2. 2.

    khác

    Not the same; different.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'khác' với 'thêm' khi muốn nói về số lượng. 'Một cách khác' nghĩa là một cách không giống cách cũ, còn 'một cách nữa' nghĩa là thêm một cách bổ sung.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khác' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • Do you know another way to do this job?
    • From another point of view, it was a place without a soul. The well-to-do had hearts of stone; the rich were brutally bumptious; the Press, the Municipality, all the public men, were ridiculously, vaingloriously self-satisfied.
  3. 3.

    khác

    Any or some other, similar in likeness or in effect, instead.

    ⚠ Từ 'khác' cũng được dùng cho nghĩa 'không giống nhau' (different), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa thay thế cho một vật cùng loại.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khác' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'cái khác' thay vì 'khác cái'.

    • One gold ingot is valued the same as another, but gemstones are valued individually.
    • But that is another story and will be told another time.

another

pron/əˈnʌð.ə(ɹ)//ænˈʌð.ə(ɹ)/
  1. 1.

    cái khác

    An additional one of the same kind.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái khác nữa'; chỉ cần viết 'cái khác' là đủ vì 'khác' đã mang hàm ý bổ sung trong ngữ cảnh này. — Từ 'cái khác' cũng có thể dùng cho nghĩa 'một cái không giống cái hiện tại', nhưng ngữ cảnh câu sẽ làm rõ liệu người nói muốn một cái tương tự hay một cái thay thế hoàn toàn.

    ℹ Khi 'another' đóng vai trò đại từ thay thế cho một danh từ đã nhắc đến, tiếng Việt thường dùng cấu trúc 'cái + tính từ/từ chỉ định' để thay thế.

    • This napkin fell to the floor, could you please bring me another?
    • There is one sterling and here is another
  2. 2.

    cái khác

    One of a group of things of the same kind.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'cái khác' (một cái trong nhóm) và 'khác' (tính từ chỉ sự khác biệt). Không nói 'đưa tôi khác' mà phải nói 'đưa tôi cái khác'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cái khác' thường được dùng để chỉ một vật thay thế trong cùng một nhóm, tương tự như 'another one'.

    • His interests keep shifting from one thing to another.
    • I don't like this shirt, give me another.Tôi không thích chiếc áo này, hãy đưa cho tôi cái khác.