anxiety

noun/ˌæŋ(ɡ)ˈzaɪ̯ɪti/[ˌæŋ(ɡ)ˈzaɪ̯ɪtʰɪi̯]
  1. 1.

    sự lo âu, lo âu, sự lo lắng

    An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension and obsession or concern about some uncertain event.

    Trong tiếng Việt, 'sự lo âu' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • generalized anxiety disorder
    • feel anxiety
  2. 2.

    sự mong muốn

    An uneasy or distressing desire (for something). Endeavor (to please).

    Học sinh hay dùng 'sự lo âu' trong ngữ cảnh này vì nhầm với nghĩa 'lo lắng'; đúng phải là 'sự mong muốn'.

    Từ 'anxiety' trong tiếng Anh có thể mang nghĩa tích cực là sự nhiệt tình hoặc mong mỏi, trong khi 'lo âu' trong tiếng Việt chỉ mang nghĩa tiêu cực về tâm lý.

    • He always shows an anxiety to please his superiors.Anh ấy luôn thể hiện sự mong muốn làm hài lòng cấp trên của mình.
  3. 3.

    sự bồn chồn

    A state of restlessness and agitation, often accompanied by a distressing sense of oppression or tightness in the stomach.

    Từ này diễn tả cảm giác lo âu có biểu hiện vật lý rõ rệt. Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' không cần thêm loại từ phía trước.

    • I felt an indescribable anxiety in my stomach while waiting for the exam results.Tôi cảm thấy sự bồn chồn khó tả trong bụng khi chờ đợi kết quả thi.
  4. 4.

    chứng rối loạn lo âu

    Any anxiety disorder, especially generalized anxiety disorder.

    Trong ngữ cảnh y khoa, người Việt thường dùng cụm từ đầy đủ 'chứng rối loạn lo âu' thay vì chỉ dùng 'lo âu' để chỉ một tình trạng bệnh lý cụ thể.

    • My anxiety is a part of me, one that I’ve had to learn to deal with.
    • She has to go to therapy because she has an anxiety disorder.Cô ấy phải đi trị liệu tâm lý vì mắc chứng rối loạn lo âu.