anything
pron/ˈɛn.ɪ.θɪŋ//ˈɛn.i.θɪŋ/- 1.
bất cứ thứ gì
Any object, act, state, event, or fact whatsoever; a thing of any kind; something or other.
⚠ Học sinh thường viết 'tôi không làm bất cứ thứ gì' khi muốn nói 'I won't do anything', nhưng trong câu phủ định, nên dùng 'gì cả' hoặc 'bất cứ thứ gì' với cấu trúc nhấn mạnh. Câu đúng là: 'Tôi sẽ không làm bất cứ thứ gì cả'.
ℹ Trong các câu phủ định, 'anything' thường được dịch là 'gì cả' hoặc 'bất cứ thứ gì' đi kèm với từ phủ định 'không'.
- I would not do it for anything.
- Thus, when he drew up instructions in lawyer language […] his clerks […] understood him very well. If he had written a love letter, or a farce, or a ballade, or a story, no one, either clerks, or friends, or compositors, would have understood anything but a word here and a word there.
- 2.
bất cứ thứ gì
Expressing an indefinite comparison.
⚠ Học sinh hay viết 'hơn bất cứ gì' khi muốn nhấn mạnh sự vật; đúng phải là 'hơn bất cứ thứ gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng trong so sánh, ta thường thêm 'khác' vào sau cụm từ này để làm rõ ý nghĩa so sánh với các đối tượng còn lại.
- Perhaps it was this atmosphere of misplacedness and loneliness as much as anything which led her to speak to him one evening in early summer when the office had closed.
- Perhaps loneliness was the main cause, more than anything else, that led her to speak to him.Sự cô đơn có lẽ là nguyên nhân chính, hơn bất cứ thứ gì khác, khiến cô ấy bắt chuyện với anh ta.