anything

pron/ˈɛn.ɪ.θɪŋ//ˈɛn.i.θɪŋ/
  1. 1.

    bất cứ thứ gì

    Any object, act, state, event, or fact whatsoever; a thing of any kind; something or other.

    Học sinh thường viết 'tôi không làm bất cứ thứ gì' khi muốn nói 'I won't do anything', nhưng trong câu phủ định, nên dùng 'gì cả' hoặc 'bất cứ thứ gì' với cấu trúc nhấn mạnh. Câu đúng là: 'Tôi sẽ không làm bất cứ thứ gì cả'.

    Trong các câu phủ định, 'anything' thường được dịch là 'gì cả' hoặc 'bất cứ thứ gì' đi kèm với từ phủ định 'không'.

    • I would not do it for anything.
    • Thus, when he drew up instructions in lawyer language […] his clerks […] understood him very well. If he had written a love letter, or a farce, or a ballade, or a story, no one, either clerks, or friends, or compositors, would have understood anything but a word here and a word there.
  2. 2.

    bất cứ thứ gì

    Expressing an indefinite comparison.

    Học sinh hay viết 'hơn bất cứ gì' khi muốn nhấn mạnh sự vật; đúng phải là 'hơn bất cứ thứ gì'.

    Trong tiếng Việt, khi dùng trong so sánh, ta thường thêm 'khác' vào sau cụm từ này để làm rõ ý nghĩa so sánh với các đối tượng còn lại.

    • Perhaps it was this atmosphere of misplacedness and loneliness as much as anything which led her to speak to him one evening in early summer when the office had closed.
    • Perhaps loneliness was the main cause, more than anything else, that led her to speak to him.Sự cô đơn có lẽ là nguyên nhân chính, hơn bất cứ thứ gì khác, khiến cô ấy bắt chuyện với anh ta.

anything

noun/ˈɛn.ɪ.θɪŋ//ˈɛn.i.θɪŋ/
  1. 1.

    nhân vật quan trọng

    Someone or something of importance.

    Người học thường dịch nhầm 'anything' thành 'bất cứ thứ gì' trong mọi trường hợp, nhưng ở nghĩa này, nó chỉ người hoặc vật có vị thế. Đừng viết 'Anh ta muốn trở thành một bất cứ thứ gì'.

    Trong tiếng Anh, 'anything' ở nghĩa này thường đi kèm với cấu trúc 'something of an anything' để chỉ một người có tầm ảnh hưởng hoặc vị thế nhất định.

    • How long does it take to turn you actors into good anythings?
    • So we tried not to talk about first or second anythings until our meeting with the rabbi.

anything

verb/ˈɛn.ɪ.θɪŋ//ˈɛn.i.θɪŋ/
  1. 1.

    làm gì đó

    Used as a placeholder verb for any verb out of a set of related verbs.

    Học sinh hay viết 'anh ấy không làm bất cứ gì' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'anh ấy không làm gì đó cả' để giữ sắc thái thay thế cho một động từ cụ thể.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm gì đó' thường được dùng như một từ thay thế linh hoạt cho các hành động không xác định hoặc hành động vừa được nhắc đến trước đó.

    • He wasn't cooking, he wasn't sweeping, he wasn't anythinging!
    • –I don't want to accompany him! –You never want to anything him!

anything

adv/ˈɛn.ɪ.θɪŋ//ˈɛn.i.θɪŋ/
  1. 1.

    chút nào

    In any way, any extent or any degree.

    Học sinh hay dịch máy móc 'anything' thành 'bất cứ cái gì' trong câu này; đúng phải dùng cấu trúc phủ định như 'chút nào' hoặc 'gì cả'.

    Trong tiếng Việt, để diễn đạt nghĩa này, ta thường dùng cấu trúc phủ định kết hợp với các từ nhấn mạnh như 'chút nào' hoặc 'gì cả' ở cuối câu.

    • That isn't anything like a car.
    • She's not anything like as strong as me.