anytime

adv
  1. 1.

    bất cứ lúc nào

    At any time.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh sự thoải mái về thời gian.

    • I don’t like beer much. Give me a fine wine anytime.
    • But despite the President’s offer, it’s unlikely that an influx of Norwegians will begin to settle in the US anytime soon.

anytime

intj
  1. 1.

    khi nào cần cứ gọi mình

    A form of you're welcome in response to thank you or thanks.

    Học sinh hay dùng 'bất cứ lúc nào' như một câu đáp lại, nhưng cụm từ này nghe giống dịch máy; đúng phải là 'khi nào cần cứ gọi mình'.

    Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các cụm từ thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ thay vì chỉ nói 'không có chi' khi muốn nhấn mạnh rằng họ sẵn sàng hỗ trợ thêm trong tương lai.

    • Thanks so much for looking after grandpa. ~ That’s all right. Any time, dawg.
    • Thanks for helping me fix my computer! ~ You're welcome, anytime.Cảm ơn bạn đã sửa máy tính giúp mình nhé! ~ Không có gì đâu, khi nào cần cứ gọi mình.

anytime

adj
  1. 1.

    dùng được mọi lúc

    suitable for any time; not associated with any particular time.

    Học sinh hay dùng 'bất cứ lúc nào' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'một món ăn bất cứ lúc nào' là sai; đúng phải là 'một món ăn dùng được mọi lúc'.

    Trong tiếng Anh, 'anytime' có thể đứng trước danh từ để làm tính từ, nhưng trong tiếng Việt, ta cần cụm từ 'dùng được mọi lúc' hoặc 'phù hợp mọi lúc' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • they appeal to consumers looking for a cookie to eat with breakfast coffee or tea as well as an any-time snack.
    • Freeze them and reheat them for a perfect any time snack.