anywhere

adv/ˈɛnɪwɛə//ˈɛn.iː.(h)wɛə(ɹ)/
  1. 1.

    bất cứ đâu

    In or at any location.

    ⚠ Học sinh thường viết sai thành 'bất cứ nơi' hoặc 'bất kỳ nơi'; đúng phải là 'bất cứ đâu' hoặc 'bất kỳ đâu'.

    ℹ Trong các câu phủ định, 'anywhere' thường được dịch là 'bất cứ đâu' để nhấn mạnh sự thiếu vắng của một địa điểm cụ thể.

    • I don't know where I left my keys. They could be anywhere.
    • I'd rather be anywhere else.
  2. 2.

    bất cứ đâu

    To (in the direction of) any location.

    ⚠ Từ 'bất cứ đâu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ở bất cứ đâu' (tại một vị trí), nhưng trong ngữ cảnh chuyển động, nó mang nghĩa hướng tới địa điểm đó.

    ℹ Trong câu phủ định, 'anywhere' thường được dịch là 'đâu' hoặc 'bất cứ đâu' để nhấn mạnh việc không di chuyển đến địa điểm nào cả.

    • Anywhere you go in France, there will be bread and wine with dinner.
    • I'm staying home today. I'm not going anywhere.

anywhere

pron/ˈɛnɪwɛə//ˈɛn.iː.(h)wɛə(ɹ)/
  1. 1.

    bất cứ đâu

    Any location or an unknown location.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bất cứ đâu' thường được dùng trong câu khẳng định mang nghĩa lựa chọn tự do hoặc câu phủ định/nghi vấn.

    • Anywhere is better than here!
    • Anywhere is better than here!Bất cứ đâu cũng tốt hơn ở đây!

anywhere

noun/ˈɛnɪwɛə//ˈɛn.iː.(h)wɛə(ɹ)/