armed

adj/ɑɹmd//ɑːmd/
  1. 1.

    được trang bị vũ khí

    Equipped, especially with a weapon.

    Học sinh hay dịch từ này là 'có vũ khí' một cách đơn giản; đúng phải là 'được trang bị vũ khí' để diễn tả trạng thái đã chuẩn bị sẵn sàng.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ để mô tả trạng thái.

    • nuclear-armed
    • The police confronted an armed criminal.Cảnh sát đã đối đầu với một tên tội phạm được trang bị vũ khí.
  2. 2.

    có vũ trang

    Equipped, especially with a weapon.

    Học sinh hay viết 'những người vũ trang'; đúng phải là 'những người có vũ trang' vì 'vũ trang' là một động từ hoặc danh từ chỉ hành động, không phải tính từ mô tả trạng thái trực tiếp.

    Cụm từ 'có vũ trang' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc nhóm người.

    • The violence began when Serbian troops went into Croatia ostensibly to aid armed ethnic Serbians trying to create their own autonomous states there.
    • The police arrested the armed suspects after a long chase.Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ có vũ trang sau một cuộc truy đuổi dài.
  3. 3.

    đã lên đạn

    Prepared for use; loaded.

    Cụm từ này thường dùng cho súng hoặc các loại vũ khí có cơ chế nạp đạn trước khi khai hỏa.

    • This gun is armed, be careful.Khẩu súng này đã lên đạn rồi, hãy cẩn thận.
  4. 4.

    được hỗ trợ

    Furnished with something that serves to add strength, force, or efficiency.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'mắt được hỗ trợ' thường được diễn đạt bằng cách thêm 'bởi' hoặc 'nhờ' để làm rõ công cụ hỗ trợ là gì, thay vì dùng tính từ trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ như trong tiếng Anh.

    • a distemper eminently armed from heaven
    • The naked eye then will immediately direct us, by means of the two stars just mentioned, towards the place where, in the finder, the armed eye will perceive the double star in question about ¾ degree from the 44th Lyncis.
  5. 5.

    có gai

    Having prickles or thorns.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'có gai' được dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên của thực vật, thay vì dùng từ 'vũ trang' vốn chỉ dành cho người hoặc quân đội.

    • This rose bush is armed with very sharp thorns.Cây hoa hồng này có gai rất nhọn.

armed

adj/ɑɹmd//ɑːmd/
  1. 1.

    có tay

    Having an arm or arms, often of a specified number or type.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'vũ trang' (mang vũ khí); đúng phải là 'có tay' khi nói về bộ phận cơ thể.

    Từ này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh mô tả cấu tạo cơ thể của sinh vật hoặc máy móc.

    • This robot is equipped with flexible robotic arms.Con robot này có tay máy linh hoạt.