artist
noun/ˈɑːtɪst//ˈɑɹ.tɪst/- 1.
nghệ sĩ, họa sĩ, nghệ sĩ
A person who creates art.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'họa sĩ' (chỉ người vẽ tranh) và 'nghệ sĩ' (nghĩa rộng hơn). Nếu muốn nói về người sáng tạo nghệ thuật nói chung, hãy dùng 'nghệ sĩ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghệ sĩ' là từ bao quát nhất cho người làm nghệ thuật. 'Họa sĩ' chỉ là một loại nghệ sĩ chuyên về hội họa.
- She is a talented artist with many unique works.Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng với nhiều tác phẩm độc đáo.
- 2.
nghệ sĩ
A person who creates art.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nghệ sĩ' (người làm nghệ thuật nói chung) và 'họa sĩ' (người chuyên vẽ tranh). Nếu muốn nói về người vẽ tranh, hãy dùng 'họa sĩ', còn 'nghệ sĩ' dùng cho nghĩa rộng hơn.
ℹ Từ 'nghệ sĩ' trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực biểu diễn như ca sĩ, diễn viên, trong khi tiếng Anh 'artist' thường gợi liên tưởng mạnh hơn đến người làm nghệ thuật thị giác.
- She is a talented artist with many famous works.Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng với nhiều tác phẩm nổi tiếng.
- 3.
bậc thầy
A person who is skilled at some activity.
ℹ Từ 'bậc thầy' thường được dùng để chỉ sự điêu luyện trong một kỹ năng cụ thể, không nhất thiết phải liên quan đến nghệ thuật tạo hình.
- He is a real artist when it comes to persuading customers.Anh ấy là một bậc thầy trong việc thuyết phục khách hàng.
- 4.
ca sĩ
A recording artist.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi tất cả nghệ sĩ là 'nghệ sĩ'; đối với người chuyên hát, nên dùng 'ca sĩ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nghệ sĩ' thường dùng cho người làm nghệ thuật thị giác hoặc biểu diễn nói chung, còn 'ca sĩ' chỉ dành riêng cho người hát.
- She is a famous recording artist with many best-selling albums.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng với nhiều album bán chạy.
- 5.
họa sĩ
A person who creates visual art (in contrast to literature, music etc.)
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'artist' thành 'nghệ sĩ' trong mọi trường hợp; 'nghệ sĩ' thường dùng cho người biểu diễn âm nhạc hoặc sân khấu, trong khi 'họa sĩ' chỉ người vẽ tranh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nghệ sĩ' có nghĩa rộng hơn và thường được dùng cho diễn viên, ca sĩ hoặc nhạc sĩ, vì vậy cần dùng 'họa sĩ' để chỉ rõ người làm nghệ thuật thị giác.
- She is a talented artist who specializes in painting landscapes.Cô ấy là một họa sĩ tài năng chuyên vẽ tranh phong cảnh.