at

prep/æt/[æʔ]
  1. 1.

    tại, lúc, , ở tại, vào

    In, near, or in the general vicinity of (a particular place).

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'tại' với các danh từ chỉ nơi chốn không xác định; ví dụ: 'tại nhà' thì đúng, nhưng 'tại một nơi nào đó' nghe không tự nhiên bằng 'ở một nơi nào đó'.

    Trong tiếng Việt, 'ở' thường được dùng cho các địa điểm gần gũi, quen thuộc, trong khi 'tại' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các địa điểm cụ thể hoặc sự kiện chính thức.

    • Caesar was at Rome.
    • A climate treaty was signed at Kyoto in 1997.
  2. 2.

    tại

    In, near, or in the general vicinity of (a particular place).

    Trong tiếng Việt, 'tại' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chỉ địa điểm hành chính, còn 'ở' dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày để chỉ vị trí nói chung.

    • She's at Oxford University, studying chemistry.
    • She's at Oxford University, studying chemistry.Cô ấy đang học hóa tại Đại học Oxford.
  3. 3.

    tại

    In, near, or in the general vicinity of (a particular place).

    Học sinh hay dùng 'ở trong' cho mọi trường hợp, nhưng 'tại' hoặc 'ở' tự nhiên hơn khi nói về nơi làm việc hoặc tổ chức.

    Trong tiếng Việt, 'tại' thường dùng cho các địa điểm chính thức hoặc nơi làm việc, trong khi 'ở' mang nghĩa thân mật và phổ biến hơn.

    • He used to be at Lehman Brothers. Now he's at Merrill Lynch.
    • 'Where does he work?' — 'I think he's still at the solicitors.'
  4. 4.

    tại

    In, near, or in the general vicinity of (a particular place).

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'tại' với các danh từ chỉ thời gian dài; ví dụ 'tại mùa hè' là sai, đúng phải là 'vào mùa hè'.

    Trong tiếng Việt, 'tại' thường dùng cho các địa điểm cụ thể hoặc trang trọng, trong khi 'ở' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • Target at five miles. Prepare torpedoes.
    • Look out! UFO at two o'clock!
  5. 5.

    tại

    Present or taking place during (an event).

    Từ 'tại' cũng được dùng cho nghĩa chỉ vị trí (địa điểm), nhưng khi đi với danh từ chỉ sự kiện như 'cuộc họp' hay 'buổi tiệc', nó mang nghĩa thời điểm/sự tham gia thay vì chỉ tọa độ không gian.

    Từ 'tại' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, nhưng trong ngữ cảnh sự kiện, nó nhấn mạnh vào sự tham gia hoặc thời điểm diễn ra của sự kiện đó.

    • Was he at the meeting?
    • There was a big fight at the class reunion.
  6. 6.

    vào, lúc

    Indicating time of occurrence, especially an instant of time, or a period of time relatively short in context or from the speaker’s perspective.

    Học sinh hay viết 'ở sáu giờ' khi nói về thời gian; đúng phải là 'vào sáu giờ'.

    Trong tiếng Việt, 'vào' được dùng cho thời điểm cụ thể, trong khi 'ở' chỉ dùng cho địa điểm.

    • at six o’clock; at dawn; at closing time; at the age of twelve; at night; at the moment
    • Lafayette was major-general in the American army at the age of 18 […]

at

noun/æt/[æʔ]
  1. 1.

    a còng

    The at sign (@).

    Trong tiếng Việt, người dùng thường gọi ký hiệu này là 'a còng' thay vì dịch nghĩa đen.

    • My email address contains an at sign.Địa chỉ email của tôi có chứa một a còng.