available
adj/əˈveɪ.lə.bəl/[əˈveɪ.lə.bɫ̩]- 1.
có sẵn
Readily obtainable.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có sẵn' thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, ví dụ: 'đồ có sẵn'.
- The list shows the available products in the store.
- The list shows the available products in the store.Danh sách này cho thấy những sản phẩm có sẵn trong cửa hàng.
- 2.
hợp lệ
Valid.
ℹ Từ 'hợp lệ' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thủ tục hành chính để chỉ những thứ được công nhận là đúng quy cách.
- This is an available plea.
- This is an available plea.Đây là một lời bào chữa hợp lệ.
- 3.
có hiệu quả
Having sufficient power, force, or efficacy to achieve the purpose; availing, effective.
ℹ Từ 'available' trong ngữ cảnh này mang sắc thái cổ, nhấn mạnh vào khả năng thực thi của một phương pháp hoặc kế hoạch thay vì sự sẵn có thông thường.
- One thing however, I finally settled upon—and that was, if I ever did meet him that I would shoot him precisely as I would shoot a mad dog. In order to make this plan available, I had […] armed myself with a revolver.
- The different navigations she had to pass through for this purpose were such that only an independent method of propulsion would be available.
- 4.
rảnh
Free to meet someone, speak on the telephone, enter a romantic relationship, or the like.
ℹ Trong ngữ cảnh tình cảm, từ 'rảnh' thường được dùng để chỉ việc một người chưa có người yêu và sẵn sàng bắt đầu một mối quan hệ mới.
- I have a question for you when you're available.
- Hi, this is Mark Smith calling. Is your mother available?