awareness
noun/əˈwɛɚ.nəs//əˈwɛə.nəs/- 1.
sự tỉnh táo
The state or level of consciousness where sense data can be confirmed by an observer.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'nhận thức' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'sự tỉnh táo' nhấn mạnh vào trạng thái sinh lý (tỉnh/mê) thay vì sự hiểu biết về kiến thức.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ trạng thái tâm trí sau khi tỉnh giấc hoặc hồi phục sau chấn thương.
- I gradually passed from sleep to full awareness.
- I gradually passed from sleep to full awareness.Tôi dần dần chuyển từ trạng thái ngủ sang sự tỉnh táo hoàn toàn.
- 2.
sự nhận thức, nhận thức
The state or quality of being aware of something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự nhận thức' thường đi kèm với các động từ như 'nâng cao' hoặc 'phát triển' khi nói về việc làm cho mọi người hiểu biết hơn về một vấn đề.
- raise awareness of a topic
- The awareness of one type of idea naturally fosters an awareness of another idea