bags
noun/bæɡz//bæːɡz/- 1.
rất nhiều
A large quantity.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bags' thường đi kèm với giới từ 'of' (bags of time, bags of money), nhưng trong tiếng Việt, 'rất nhiều' không cần giới từ đi kèm.
- No need to rush: there's bags of time.
- Please take as many coat hangers as you like. I've got bags.
- 2.
trò ném túi đậu
A game similar to beanbag toss, cornhole.
ℹ Đây là tên gọi của một trò chơi cụ thể của Mỹ, không có từ tương đương hoàn toàn trong văn hóa Việt Nam nên thường được dịch mô tả.
- It may have many names, but depending on where you reside it only has one. ‘Cornhole’ or ‘Bags’ has been in the middle of discussions when it comes to what the popular bag toss game is called.
- We are going to organize a bags game at the park this weekend.Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức trò ném túi đậu ở công viên.
- 3.
vếu
A woman's breasts.
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'vếu' trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc trang trọng vì đây là từ lóng thô tục; từ trung tính là 'ngực'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vếu' mang sắc thái tiêu cực hoặc suồng sã, không nên dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở.
- She is wearing a top that shows her bags.Cô ta mặc cái áo hở cả vếu ra ngoài.