banana
noun/bəˈnɑː.nə//bəˈnæ.nə/- 1.
chuối, (cây) chuối, (quả) chuối, (trái) chuối
An elongated curved tropical fruit of a banana plant, which grows in bunches and has a creamy flesh and a smooth skin.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chuối'; đúng phải là 'một quả chuối' vì chuối là loại quả.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chuối' có thể chỉ cả quả lẫn cây, nhưng khi nói về quả, người ta thường thêm loại từ 'quả' vào phía trước.
- Jimmy had a banana for breakfast.
- I'll need a few things. I'll need some mayonnaise and a silver tin of sardines, a banana.
- 2.
chuối
An elongated curved tropical fruit of a banana plant, which grows in bunches and has a creamy flesh and a smooth skin.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một quả quả chuối'; đúng phải là 'một quả chuối'.
ℹ Khi nói về trái cây, từ 'quả' hoặc 'trái' đóng vai trò là loại từ đứng trước danh từ 'chuối'.
- I eat a banana every morning to get some energy.Tôi ăn một quả chuối vào mỗi buổi sáng để có thêm năng lượng.
- 3.
màu vàng chuối
A yellow color, like that of a banana's skin.
ℹ Trong tiếng Việt, khi mô tả màu sắc giống một loại quả, ta thường thêm từ 'màu' phía trước để tránh nhầm lẫn với chính loại quả đó.
- This shirt is a very striking banana color.Chiếc áo này có màu vàng chuối rất nổi bật.
- 4.
chuối
A person of East or Southeast Asian descent, considered to be overly assimilated and subservient to white authority.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa đen là 'quả chuối'; cần lưu ý đây là từ lóng mang tính miệt thị.
ℹ Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc môi trường học thuật.
- Many people criticize him for being a banana because he always tries to shed his roots.Nhiều người chỉ trích anh ta là một tên chuối vì anh ta luôn cố gắng rũ bỏ gốc gác của mình.