basically

adv/ˈbeɪ.sɪk.(ə.)li//ˈbeɪ.sɪk.koʊ.li/
  1. 1.

    về cơ bản

    In a fundamental, essential or basic manner.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'essentially' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào cấu trúc nền tảng của sự vật thay vì chỉ là sự khái quát hóa.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để tóm tắt hoặc đánh giá bản chất của một sự vật, sự việc sau khi đã loại bỏ các chi tiết phụ.

    • They've added some fancy features, but it's basically still a crappy car.
    • They've added some fancy features, but it's basically still a crappy car.Dù họ thêm nhiều tính năng mới, về cơ bản thì đây vẫn là một chiếc xe tồi.
  2. 2.

    nhìn chung

    Essentially; mostly; pretty much.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhìn chung' thường được đặt ở đầu câu để bao quát toàn bộ ý kiến, tương tự như cách dùng 'basically' trong tiếng Anh.

    • Basically, the plan is still okay.Nhìn chung, kế hoạch vẫn ổn.
  3. 3.

    nói chung là

    Used to refer to the most important or fundamental point that the speaker is making or to indicate a generalization or simplification; sometimes tending towards a meaningless filler word.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cơ bản' đứng một mình như tính từ; đúng phải là 'cơ bản là' khi dùng làm trạng từ chỉ ý chính.

    ℹ Cụm từ này thường được đặt ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh ý chính mà người nói muốn truyền đạt.

    • I shouldn't have done it, basically.
    • To get your eyes tested, you should basically go to the optician's.