between
prep/bɪˈtwiːn//bɪˈtwɪjn/- 1.
giữa, ở giữa
In the position or interval that separates (two things), or intermediate in quantity or degree. (See Usage notes below.)
- John stood between Amy and Mary. Let’s meet between two and three.
- I want to buy one that costs somewhere between forty and fifty dollars.
- 2.
giữa
Done together or reciprocally.
⚠ Từ 'giữa' cũng được dùng cho nghĩa chỉ vị trí vật lý. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với các động từ chỉ sự tương tác (như 'trò chuyện', 'liên lạc', 'chia sẻ'), nó mang nghĩa tương hỗ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giữa' được dùng cho cả nghĩa chỉ vị trí vật lý và nghĩa chỉ sự tương tác qua lại, khác với tiếng Anh thường phân biệt rõ hơn qua ngữ cảnh.
- conversation between friends
- She mixed furniture with the same fatal profligacy as she mixed drinks, and this outrageous contact between things which were intended by Nature to be kept poles apart gave her an inexpressible thrill.
- 3.
giữa
Shared in confidence.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'ở giữa' cho mọi trường hợp; trong ngữ cảnh bí mật, chỉ cần dùng 'giữa' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'giữa chúng ta' hoặc 'giữa hai người' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất riêng tư của thông tin sắp được nói ra.
- Between you and me, I think the boss is crazy. Let's keep this between ourselves.
- Between you and me, I think the boss is crazy.Giữa chúng ta thôi nhé, tôi nghĩ ông sếp bị điên rồi.
- 4.
giữa
In transit from (one to the other, or connecting places).
⚠ Từ 'giữa' cũng được dùng cho nghĩa 'ở khoảng cách ngăn cách hai vật', nhưng trong ngữ cảnh di chuyển, nó luôn đi kèm với các động từ chỉ sự vận động như 'chạy', 'đi', 'di chuyển'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giữa' được dùng cho cả vị trí không gian lẫn sự kết nối giữa hai điểm trong quá trình di chuyển.
- He's between jobs right now. The shuttle runs between the town and the airport.
- [If] you don’t want to flip the channels between Biden and Trump, join [the] live chat, [which is covering] both town halls.
- 5.
tổng cộng
Combined (by effort or ownership).
⚠ Học sinh hay dịch theo nghĩa đen là 'giữa chúng tôi' (between us); đúng phải là 'tổng cộng' khi nói về số tiền hoặc nguồn lực chung.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về tài sản chung hoặc nỗ lực chung, chúng ta thường dùng các từ chỉ tổng số thay vì dùng từ chỉ vị trí không gian.
- Between us all, we shall succeed. We've only got £5 between us.
- Between the leaky taps and the peeling wallpaper, there isn't much about this house to appeal to a buyer.
- 6.
giữa
One of (representing a choice).
⚠ Từ 'giữa' cũng được dùng cho nghĩa chỉ vị trí không gian (ví dụ: 'ngồi giữa hai người'), nhưng ở đây nó được dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các phương án.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giữa' được dùng cho cả nghĩa chỉ vị trí không gian và nghĩa chỉ sự lựa chọn, người học cần dựa vào ngữ cảnh của câu để phân biệt.
- You must choose between him and me.
- Some colour-blind people can't distinguish between red and green.