bones
noun/bəʊnz//boʊnz/- 1.
nhạc cụ xương
A percussive folk musical instrument played as a pair in one hand, often made from bovine ribs.
ℹ Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào để chỉ nhạc cụ này, nên cần dùng cụm từ mô tả 'nhạc cụ xương' để người nghe hiểu rõ ngữ cảnh âm nhạc.
- The performer played the bones skillfully on stage.Người nghệ sĩ biểu diễn điêu luyện với nhạc cụ xương trên sân khấu.
- 2.
xúc xắc
Dice for gambling.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái xúc xắc'; đúng phải là 'một con xúc xắc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xúc xắc' được dùng cho cả số ít và số nhiều, không cần thêm hậu tố chỉ số nhiều.
- They are sitting and playing with dice in the pub.Họ đang ngồi chơi xúc xắc trong quán rượu.
- 3.
cú đụng nắm tay
Synonym of fist bump.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'đập tay' (high-five); đúng phải là 'cú đụng nắm tay' để chỉ hành động chạm nắm tay.
ℹ Trong tiếng Việt, đây là một hành động mới du nhập nên thường được diễn tả bằng cụm từ thay vì một danh từ đơn lẻ.
- They exchanged a fist bump after scoring the goal.Họ trao nhau một cú đụng nắm tay sau khi ghi bàn.
- 4.
bộ khung
The framework or foundation of something.
ℹ Từ 'bộ khung' thường được dùng để chỉ phần khung sườn vật lý, trong khi 'kết cấu' mang tính trừu tượng hơn và có thể dùng cho cả kế hoạch hoặc ý tưởng.
- The house don't fall when the bones are good.
- If the bones of the house are good, it won't fall down.Nếu bộ khung của ngôi nhà vững chắc thì nó sẽ không bị sập.