bought
adj/ˈbɔːt//ˈbɔt/- 1.
bị mua chuộc
Compromised by money from special interests; corrupt.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị mua chuộc' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị tác động bởi tiền bạc để làm việc xấu, thay vì chỉ dùng từ 'mua' đơn thuần như khi mua hàng hóa.
- Any senators who vote for this bill must be bought.
- Don't bother filing a complaint, the regulators are bought.