bought

adj/ˈbɔːt//ˈbɔt/
  1. 1.

    bị mua chuộc

    Compromised by money from special interests; corrupt.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị mua chuộc' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị tác động bởi tiền bạc để làm việc xấu, thay vì chỉ dùng từ 'mua' đơn thuần như khi mua hàng hóa.

    • Any senators who vote for this bill must be bought.
    • Don't bother filing a complaint, the regulators are bought.

bought

noun/ˈbɔːt//ˈbɔt/
  1. 1.

    chỗ uốn

    A bend; flexure; curve; a hollow angle.

    Học sinh hay viết 'một cái chỗ uốn'; đúng phải là 'một chỗ uốn' vì từ 'chỗ' đã mang nghĩa chỉ vị trí rồi.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • The rope was knotted at its bought.Sợi dây thừng được thắt nút ngay tại chỗ uốn của nó.
  2. 2.

    chỗ gập

    A bend or hollow in a human or animal body.

    Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học.

    • He was injured in the bought of his elbow.Anh ấy bị thương ở chỗ gập của khuỷu tay.
  3. 3.

    khúc quanh

    A curve or bend in a river, mountain chain, or other geographical feature.

    Từ 'khúc quanh' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'bought' như 'bend' hoặc 'flexure', nhưng trong ngữ cảnh địa lý, nó là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    Từ này mang sắc thái cổ hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp thông thường hiện đại để chỉ sự uốn cong của địa lý.

    • the river it selfe turneth North east and is stil a navigable streame. On the westerne side of this bought is Tauxenent with 40 men.
    • The ship is slowing down as it enters the river's bend.Con tàu đang đi chậm lại khi tiến vào khúc quanh của dòng sông.
  4. 4.

    túi đựng

    The part of a sling that contains the stone.

    Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh và rất ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.

    • He placed the stone into the bought of the sling.Anh ấy đặt viên đá vào túi đựng của chiếc dây ném.
  5. 5.

    vòng cuộn

    A fold, bend, or coil in a tail, snake's body etc.

    Từ 'vòng cuộn' có thể trùng với nghĩa 'bend' hoặc 'curve' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào hình thái quấn lại của một vật thể dài.

    Từ này hiện nay rất ít được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển.

    • Her huge long taile her den all ouerſpred, / Yet was in knots and many boughtes vpwound, / Pointed with mortall ſting.
    • The snake lay coiled in many boughts on the tree branch.Con rắn nằm cuộn tròn trong nhiều vòng cuộn trên cành cây.