brief
adj/ˈbɹiːf/[ˈbɹʷɪi̯f]- 1.
ngắn ngủi
Of short duration; happening quickly.
ℹ Từ 'ngắn ngủi' thường được dùng để chỉ thời gian hoặc các sự kiện mang tính chất tạm thời, không dùng để chỉ kích thước vật lý (như chiều dài của một sợi dây).
- Her reign was brief but spectacular.
- Some, how briefe the Life of man / runs his erring pilgrimage, / That the ſtretching of a ſpan, / buckles in his ſumme of age.
- 2.
ngắn gọn
Concise; taking few words.
ℹ Từ 'ngắn gọn' tập trung vào sự súc tích của nội dung, khác với 'ngắn' vốn chỉ dùng để nói về độ dài thời gian hoặc khoảng cách vật lý.
- His speech of acceptance was brief but moving.
- The briefe ſtyle is that which expreſſeth much in little.
- 3.
ngắn
Occupying a small distance, area or spatial extent; short.
⚠ Từ 'ngắn' cũng được dùng cho nghĩa 'thời gian ngắn', nhưng trong ngữ cảnh mô tả vật lý như quần áo hay khoảng cách, người nghe sẽ hiểu ngay là nghĩa không gian.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngắn' được dùng cho cả thời gian và không gian. Khi nói về trang phục, 'ngắn' thường mang nghĩa là thiếu vải hoặc có độ dài khiêm tốn.
- Her skirt was extremely brief but doubtless cool.
- On the beach he always wore a straw hat with a red band and a brief pair of leopard print trunks.
- 4.
phổ biến
Rife; common; prevalent.
ℹ Từ 'brief' với nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'rife', 'common' hoặc 'prevalent' thay thế.
- During that period, this disease was brief in rural areas.Trong thời kỳ đó, căn bệnh này rất phổ biến ở các vùng nông thôn.