brief

adj/ˈbɹiːf/[ˈbɹʷɪi̯f]
  1. 1.

    ngắn ngủi

    Of short duration; happening quickly.

    Từ 'ngắn ngủi' thường được dùng để chỉ thời gian hoặc các sự kiện mang tính chất tạm thời, không dùng để chỉ kích thước vật lý (như chiều dài của một sợi dây).

    • Her reign was brief but spectacular.
    • Some, how briefe the Life of man / runs his erring pilgrimage, / That the ſtretching of a ſpan, / buckles in his ſumme of age.
  2. 2.

    ngắn gọn

    Concise; taking few words.

    Từ 'ngắn gọn' tập trung vào sự súc tích của nội dung, khác với 'ngắn' vốn chỉ dùng để nói về độ dài thời gian hoặc khoảng cách vật lý.

    • His speech of acceptance was brief but moving.
    • The briefe ſtyle is that which expreſſeth much in little.
  3. 3.

    ngắn

    Occupying a small distance, area or spatial extent; short.

    Từ 'ngắn' cũng được dùng cho nghĩa 'thời gian ngắn', nhưng trong ngữ cảnh mô tả vật lý như quần áo hay khoảng cách, người nghe sẽ hiểu ngay là nghĩa không gian.

    Trong tiếng Việt, 'ngắn' được dùng cho cả thời gian và không gian. Khi nói về trang phục, 'ngắn' thường mang nghĩa là thiếu vải hoặc có độ dài khiêm tốn.

    • Her skirt was extremely brief but doubtless cool.
    • On the beach he always wore a straw hat with a red band and a brief pair of leopard print trunks.
  4. 4.

    phổ biến

    Rife; common; prevalent.

    Từ 'brief' với nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'rife', 'common' hoặc 'prevalent' thay thế.

    • During that period, this disease was brief in rural areas.Trong thời kỳ đó, căn bệnh này rất phổ biến ở các vùng nông thôn.

brief

noun/ˈbɹiːf/[ˈbɹʷɪi̯f]
  1. 1.

    trát

    A writ summoning one to answer; an official letter or mandate.

    Học sinh hay viết 'một cái trát'; đúng phải là 'một tờ trát' vì đây là văn bản giấy tờ.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'trát' thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như 'trát hầu tòa' hoặc 'trát đòi'.

    • He received a court brief this morning.Anh ấy đã nhận được trát hầu tòa vào sáng nay.
  2. 2.

    sắc lệnh

    A writ summoning one to answer; an official letter or mandate.

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo trang trọng, không dùng để chỉ các loại giấy tờ hành chính thông thường trong đời sống hiện đại.

    • It was in vain that the bishop published a new papal brief, declaring valid the excommunications which he had issued, and those of the inquisitors to be null, and requiring them to seek absolution from him.
    • The Pope issued a new papal brief to resolve the conflict within the church.Giáo hoàng đã ban hành một sắc lệnh mới để giải quyết tranh chấp trong giáo hội.
  3. 3.

    văn bản phản hồi

    An answer to any action.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ các tài liệu viết chính thức, không dùng để chỉ câu trả lời nói miệng thông thường.

    • A written answer or any other brief shall be submitted to the court while allowing a period necessary for the opponent to make preparations with regard to the matters stated therein.
    • Every brief shall be submitted to the court within the specified time limit.Mọi văn bản phản hồi phải được nộp cho tòa án trong thời hạn quy định.
  4. 4.

    bản tóm tắt pháp lý

    A memorandum of points of fact or of law for use in conducting a case.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ một văn bản chuyên biệt. Người học không nên nhầm lẫn với nghĩa 'tóm tắt' nói chung (summary).

    • The lawyer prepared a brief to submit to the judge.Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt pháp lý để trình lên thẩm phán.
  5. 5.

    quan điểm ủng hộ

    A position of interest or advocacy.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'hold a brief for' thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự ủng hộ hoặc bảo vệ một lập trường cụ thể thay vì dịch từng từ.

    • Mrs. Hope was, we believe, a convert to the Roman Catholic Church, and neither she nor her editor conceals the fact that they hold a brief for the Pope and for Catharine against Henry VIII.
    • They openly hold a brief for the government's new policy.Họ công khai giữ quan điểm ủng hộ cho chính sách mới của chính phủ.
  6. 6.

    bản tóm tắt pháp lý

    An attorney's legal argument in written form for submission to a court.

    Học sinh hay dịch nhầm 'brief' thành 'bản tóm tắt' chung chung; trong ngữ cảnh tòa án, phải dùng 'bản tóm tắt pháp lý' để chỉ rõ văn bản tranh tụng.

    Trong tiếng Việt, từ 'bản tóm tắt' thường chỉ dùng cho văn bản thông thường, nên cần thêm tính từ 'pháp lý' để làm rõ nghĩa chuyên ngành.

    • The lawyer submitted the brief to the judge before the trial began.Luật sư đã nộp bản tóm tắt pháp lý cho thẩm phán trước khi phiên tòa bắt đầu.

brief

verb/ˈbɹiːf/[ˈbɹʷɪi̯f]
  1. 1.

    báo cáo tóm tắt

    To summarize a recent development to some person with decision-making power.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'về' để chỉ nội dung được báo cáo.

    • The U.S. president was briefed on the military coup and its implications on African stability.
    • Lubbers was briefed by Shanghai Mayor Jiang Zemin on the city's economic situation, and this evening, Lubbers attended a banquet hosted by the Shanghai Municipal Governoment^([sic – meaning Government]).
  2. 2.

    soạn và nộp bản luận cứ pháp lý

    To write a legal argument and submit it to a court.

    Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, hành động này thường được hiểu là chuẩn bị hồ sơ hoặc luận cứ bằng văn bản để trình lên hội đồng xét xử.

    • The lawyer needs to brief the case to defend his client's interests in court.Luật sư cần soạn và nộp bản luận cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của thân chủ trước tòa.

brief

adv/ˈbɹiːf/[ˈbɹʷɪi̯f]
  1. 1.

    ngắn gọn

    Briefly.

    Từ 'ngắn gọn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sớm/nhanh' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào tính chất súc tích của nội dung thay vì tốc độ thời gian.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngắn gọn' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt súc tích, đi thẳng vào vấn đề thay vì chỉ nói về mặt thời gian.

    • Whence Adam faultring long, thus anſwer’d brief.
    • He answered briefly regarding his absence.Ông ấy trả lời ngắn gọn về việc vắng mặt của mình.
  2. 2.

    chóng vánh

    Soon; quickly.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại hầu như không còn được dùng như một trạng từ chỉ thời gian, mà thường được thay thế bằng 'briefly' hoặc 'soon'.

    • But that a ioy paſt ioy, calls out on me, / It were a griefe, to briefe to part with thee : / Farewell.
    • This parting was all too brief.Cuộc chia ly này thật chóng vánh.