buzzing
noun/ˈbʌzɪŋ/- 1.
tiếng vo ve
The sound produced by something that buzzes.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của côn trùng hoặc các thiết bị điện tử có động cơ nhỏ.
- I can hear buzzing coming from the television.
- I can hear buzzing coming from the television.Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve phát ra từ chiếc tivi.