buzzing

noun/ˈbʌzɪŋ/
  1. 1.

    tiếng vo ve

    The sound produced by something that buzzes.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của côn trùng hoặc các thiết bị điện tử có động cơ nhỏ.

    • I can hear buzzing coming from the television.
    • I can hear buzzing coming from the television.Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve phát ra từ chiếc tivi.

buzzing

adj/ˈbʌzɪŋ/
  1. 1.

    phấn khích

    Very happy; full of joyful excitement.

    ℹ Từ 'buzzing' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng của người Anh, mang sắc thái thân mật và biểu cảm mạnh hơn các từ chỉ sự vui vẻ thông thường.

    • 'She was buzzing, mate, I tell you. She was so funny to listen to. It's the happiest phone call I've had off her in a while.'
    • “Nice one? It's amazing! There's loads like that,” he tells me. “Everyone is raving about you.” I'm totally buzzing. It's a shame Mum and Granddad aren't here.