called

adj/kɔːld/[kʰoɫd]
  1. 1.

    được gọi

    Having been called.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một được gọi bóng' thay vì dùng cấu trúc bị động hoặc mệnh đề quan hệ với 'được gọi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'được gọi' thường đi kèm với danh từ chỉ tên gọi hoặc danh xưng, đóng vai trò là một cụm từ bổ nghĩa cho danh từ chính.

    • a called strike
    • That is a ball called a baseball.Đó là một quả bóng được gọi là bóng chày.