called

adj/kɔːld/[kʰoɫd]
  1. 1.

    được gọi

    Having been called.

    Học sinh thường viết 'một được gọi bóng' thay vì dùng cấu trúc bị động hoặc mệnh đề quan hệ với 'được gọi'.

    Trong tiếng Việt, 'được gọi' thường đi kèm với danh từ chỉ tên gọi hoặc danh xưng, đóng vai trò là một cụm từ bổ nghĩa cho danh từ chính.

    • a called strike
    • That is a ball called a baseball.Đó là một quả bóng được gọi là bóng chày.