cannot

verb/ˈkænɒt//ˌkænˈɒt/
  1. 1.

    không thể, có thể không

    Can not; be unable to (whether due to physical inability, logical impossibility, etc.).

    Trong tiếng Việt, 'không thể' dùng cho cả khả năng vật lý và suy luận logic, khác với tiếng Anh đôi khi phân biệt bằng cách dùng 'can't' cho suy luận.

    • I cannot open the window. It is stuck.
    • The butler cannot be the murderer, he cannot have killed her, because he was in another city at the time.
  2. 2.

    không được phép

    Be forbidden or not permitted to.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'không thể' (không có khả năng) và 'không được phép' (không có quyền). Học sinh hay viết 'Tôi không thể vào phòng này' khi ý muốn nói là bị cấm, đúng phải là 'Tôi không được phép vào phòng này'.

    Trong tiếng Việt, 'không được phép' thường được dùng để chỉ sự cấm đoán từ quy định hoặc người có thẩm quyền, trong khi 'không thể' chỉ sự thiếu khả năng thực hiện.

    • The Pupil after his Pupillarity, had granted a Diſcharge to one of the Co-tutors, which did extinguiſh the whole Debt of that Co-tutor, and conſequently of all the reſt, they being all correi debendi, lyable by one individual Obligation, which cannot be Diſcharged as to one, and ſtand as to all the reſt.
    • The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.

cannot

noun/ˈkænɒt//ˌkænˈɒt/
  1. 1.

    điều không thể

    Something that cannot be done.

    Trong tiếng Việt, 'điều không thể' thường được dùng như một danh từ chỉ khái niệm trừu tượng, do đó không cần loại từ đi kèm.

    • the cans and cannots
    • We need to clearly distinguish between the cans and cannots in this project.Chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa điều có thể và điều không thể trong dự án này.
  2. 2.

    kẻ bất tài

    A person who cannot do (something).

    Học sinh hay viết 'một cái kẻ bất tài'; đúng phải là 'một kẻ bất tài' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, từ 'kẻ' mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường, nên chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu năng lực của người đó.

    • He is a cannot when it comes to this task because he lacks experience.Anh ta đúng là kẻ bất tài trong việc này vì thiếu kinh nghiệm.