carbon

noun/ˈkɑɹ.bən//ˈkɑːbən/
  1. 1.

    cacbon

    The chemical element (symbol C) with an atomic number of 6. It can be found in pure form for example as graphite, a black, shiny and very soft material, or diamond, a colourless, transparent, crystalline solid and the hardest known material.

    • All life as we know it has carbon as the backbone of many of its molecules; carbon’s tetravalence gives it special importance in biochemical molecular bonds.
    • Carbon is the most common element in our bodies—indeed, in all living things on earth.
  2. 2.

    nguyên tử cacbon

    An atom of this element, in reference to a molecule containing it.

    Trong ngữ cảnh hóa học, người Việt thường dùng thuật ngữ đầy đủ 'nguyên tử cacbon' để chỉ một đơn vị nguyên tử thay vì chỉ dùng từ 'cacbon' một cách đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • A methane molecule is made up of a single carbon with four hydrogens.
    • A methane molecule is made up of a single carbon with four hydrogens.Phân tử mêtan được cấu tạo từ một nguyên tử cacbon liên kết với bốn nguyên tử hydro.
  3. 3.

    giấy than, anhiđrít cacbonic, cacbon điôxít, điôxít cacbon, giấy than, khí cacbonic, thán khí

    A sheet of carbon paper.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'carbon' với 'khí cacbonic' (CO2); đúng phải là 'giấy than' khi nói về vật dụng văn phòng.

    Trong tiếng Việt, 'giấy than' thường được dùng như một danh từ không cần thêm loại từ nếu chỉ chất liệu, nhưng khi chỉ một tờ cụ thể thì dùng 'tờ giấy than'.

    • He stepped back and opened his bag and took out a printed pad of D.O.A. forms and began to write over a carbon.
    • He placed the carbon under the invoice to keep a copy.Anh ấy đặt tờ giấy than xuống dưới tờ hóa đơn để lưu lại một bản sao.
  4. 4.

    bản sao

    A carbon copy.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'than' (nghĩa là nguyên tố hóa học) để chỉ bản sao; đúng phải là 'bản sao'.

    Trong thời đại kỹ thuật số, từ này thường được dùng để chỉ bản sao lưu qua email (CC), nhưng nghĩa gốc của nó xuất phát từ việc dùng giấy than.

    • Please provide me with a carbon of your form.
    • Press firmly: you are making a carbon.
  5. 5.

    than đá, than, than củi

    A fossil fuel that is made of impure carbon such as coal or charcoal.

    Trong ngữ cảnh nhiên liệu hóa thạch, người Việt thường dùng 'than đá' để chỉ than mỏ, khác với 'than củi' là sản phẩm từ gỗ.

    • This power plant uses coal to generate electricity.Nhà máy điện này sử dụng than đá để sản xuất điện.
  6. 6.

    muội than

    Soot.

    Trong ngữ cảnh này, 'carbon' chỉ lớp cặn đen bám lại, không phải là nguyên tố hóa học hay than đá.

    • Every morning she cleaned the carbon from the lamp chimneys.
    • Every morning she cleaned the carbon from the lamp chimneys.Mỗi sáng cô ấy đều lau sạch muội than bám trên ống khói đèn.

carbon

verb/ˈkɑɹ.bən//ˈkɑːbən/
  1. 1.

    gửi bản sao

    To send a carbon copy of an email message to.

    Trong tiếng Việt, người dùng thường nói 'gửi CC' hoặc 'gửi bản sao' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • When I send it, I’ll carbon Julia so she’s aware.
    • When I send it, I’ll carbon Julia so she’s aware.Khi tôi gửi email này, tôi sẽ gửi bản sao cho Julia để cô ấy biết.