carefully
adv/ˈkɛːf(ə)li//ˈkɛɹf(ə)li/- 1.
một cách đau buồn
Sorrowfully.
ℹ Từ 'carefully' trong nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ. Trong tiếng Việt, không có trạng từ đơn lẻ nào mang nghĩa này một cách chính xác, nên ta dùng cụm từ 'một cách' kết hợp với tính từ.
- […] there was she faine / To call them all in order to her ayde, / And them conjure, upon eternall paine, / To counsell her, so carefully dismayd, / How she might heale her sonne […]
- She sat sorrowfully looking into the distance.Cô ấy ngồi một cách đau buồn nhìn về phía xa xăm.
- 2.
cẩn thận
With care; attentively, circumspectly.
⚠ Học sinh hay viết 'làm việc cẩn thận' thành 'làm việc một cách cẩn thận' một cách máy móc; trong nhiều ngữ cảnh, chỉ cần dùng 'cẩn thận' làm trạng từ là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cẩn thận' có thể đứng sau động từ mà không cần thêm 'một cách' để diễn tả trạng thái thực hiện hành động.
- As he was a politician, he discussed all subjects carefully, not offending anyone.
- He carefully studied the papers, while planning his next move.
- 3.
tỉ mỉ
Conscientiously, painstakingly, fastidiously, meticulously
⚠ Học sinh hay dùng 'cẩn thận' cho mọi trường hợp, nhưng trong ngữ cảnh làm việc chi tiết, 'tỉ mỉ' diễn đạt chính xác hơn sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ. — Từ 'cẩn thận' cũng được dùng cho nghĩa 'thận trọng' (circumspectly), nhưng khi đi với các động từ như 'kiểm tra' hay 'ghi chép', nó hội tụ về nghĩa 'tỉ mỉ'.
ℹ Từ 'cẩn thận' thường được dùng cho nghĩa 'thận trọng' (tránh rủi ro), trong khi 'tỉ mỉ' nhấn mạnh vào sự kỹ lưỡng và chi tiết.
- She carefully checked every number in the report.Cô ấy tỉ mỉ kiểm tra lại từng con số trong bản báo cáo.