checked
adj/t͡ʃɛkt/- 1.
đã đánh dấu
Marked with a check mark.
ℹ Cụm từ này được dùng để mô tả trạng thái của một mục sau khi đã được kiểm tra hoặc xác nhận bằng ký hiệu hình chữ V.
- Every item on the list has been checked with a pen.Mỗi mục trong danh sách đều đã đánh dấu bằng bút mực.
- 2.
kẻ ô
Having a pattern of checks; checkered.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái áo kẻ' hoặc 'một cái áo ô'; đúng phải là 'một chiếc áo kẻ ô'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kẻ ô' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để mô tả họa tiết trên vải vóc.
- a checked tie
- At that moment a long, scraggy individual in a checked suit poked his head into the bar, looked around portentously, whistled mysteriously to my informant, and jerked his thumb and head in the direction of the door.
- 3.
có âm cuối
Of syllables, having a coda.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học, không phải từ dùng trong giao tiếp thông thường.
- In English, the word 'cat' is a checked syllable.Trong tiếng Anh, từ 'cat' là một âm tiết có âm cuối.
- 4.
được thanh quản hóa
Of consonants, glottalized.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học, thường dùng để mô tả đặc điểm phát âm của phụ âm trong một số ngôn ngữ cụ thể.
- In some languages, checked consonants appear at the end of words.Trong một số ngôn ngữ, các phụ âm được thanh quản hóa thường xuất hiện ở cuối từ.
- 5.
đã kiểm tra
Verified or validated in some way.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đã kiểm tra' thường được dùng như một cụm động từ bị động để diễn tả trạng thái của một sự vật hoặc dữ liệu.
- a computer program using checked arithmetic
- This data has been checked thoroughly before being saved to the system.Dữ liệu này đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi lưu vào hệ thống.
- 6.
được ký gửi
Delivered to the airline (or train line, ferry, etc.), usually during check-in, to be stored in an inaccessible area to the passenger (the hold) during the flight (or other journey).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'hành lý đã kiểm tra' thay vì 'hành lý được ký gửi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ký gửi' thường được dùng cho cả hành lý gửi theo máy bay, tàu hỏa hoặc xe khách.
- My checked luggage has not appeared on the carousel yet.Hành lý được ký gửi của tôi vẫn chưa xuất hiện trên băng chuyền.