checking
noun/ˈt͡ʃɛkɪŋ/- 1.
cú chặn
The act of physically keeping an opposing player in check.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú chặn'; đúng phải là 'một cú chặn' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Từ này được dùng chủ yếu trong các môn thể thao đối kháng như khúc côn cầu trên băng.
- He delivered a powerful checking that sent his opponent to the ice.Anh ấy tung ra một cú chặn mạnh khiến đối thủ ngã xuống sân băng.
- 2.
tài khoản thanh toán
A checking account.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'tài khoản kiểm tra' theo nghĩa đen của từ 'check'; đúng phải là 'tài khoản thanh toán'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi tắt là 'tài khoản thanh toán' thay vì dịch đầy đủ cụm từ 'checking account'.
- Withdraw $5000 from checking and put it into savings.
- I want to withdraw 5 million from my checking account.Tôi muốn rút 5 triệu từ tài khoản thanh toán của mình.
- 3.
lần kiểm tra
An act whereby one checks something or someone (in any sense).
⚠ Học sinh hay viết 'việc kiểm tra' cho danh từ đếm được như 'checkings'; đúng phải là 'lần kiểm tra' khi muốn nhấn mạnh số lần thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lần kiểm tra' được dùng để đếm số lượt hành động, thay thế cho danh từ trừu tượng 'việc kiểm tra' vốn không dùng được với số từ.
- The gin had a delayed reaction. Its effect didn't become felt until Valerie had, after a wearisome walk and numerous checkings of her map, reached the flat.
- After numerous checkings of her map, she finally found her way home.Sau nhiều lần kiểm tra bản đồ, cuối cùng cô ấy cũng tìm được đường về nhà.
- 4.
sự đối chiếu
The crossing of solutions in a grid.
ℹ Trong ngữ cảnh giải ô chữ, từ này chỉ hành động xác nhận lại các chữ cái giao nhau giữa các từ hàng ngang và hàng dọc.
- One must reckon to solve at least three of the Playfair clues independently before cracking the code and getting checking to help with solving the fourth.
- What about the corpus of Ximenes - Azed specials? In 'Printer's Devilry' checking is normal but the clues are special.