climate

noun/ˈklaɪ.mɪt//ˈklaɪ.mət/
  1. 1.

    khí hậu

    The long-term manifestations of weather and other atmospheric conditions in a given area or country, now usually represented by the statistical summary of its weather conditions during a period long enough to ensure that representative values are obtained (generally 30 years).

    • As fruits of hotter countries, transearthed in colder climates, have vigour enough in themselves to be fructuous according to their nature: but, that they are hindered by the chilling nips of the air, and the soil, wherein they are planted.
    • And the effects from climate change are already extreme.
  2. 2.

    bầu không khí

    The context in general of a particular political, moral, etc., situation.

    Người học hay dịch nhầm sang 'khí hậu' (vốn chỉ dùng cho thời tiết). Cần dùng 'bầu không khí' để chỉ trạng thái xã hội.

    Từ này được dùng ẩn dụ để chỉ tâm trạng hoặc tình thế chung của một cộng đồng, tương tự như cách dùng 'atmosphere' trong tiếng Anh.

    • Industries that require a lot of fossil fuels are unlikely to be popular in the current political climate.
    • In polling by the Pew Research Center in November 2008, fully half the respondents thought the two parties would cooperate more in the coming year, versus only 36 percent who thought the climate would grow more adversarial.
  3. 3.

    đới khí hậu

    An area of the earth's surface between two parallels of latitude.

    Từ 'đới khí hậu' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'vùng khí hậu' (region of the Earth). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó nhấn mạnh vào ranh giới vĩ độ mang tính kỹ thuật địa lý thay vì đặc điểm vùng miền chung chung.

    Trong địa lý hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các đới khí hậu (như đới nóng, đới ôn hòa, đới lạnh) thay vì chỉ đơn thuần là khoảng cách vĩ độ.

    • The Earth is divided into several climate zones based on the distance from the equator.Trái Đất được chia thành nhiều đới khí hậu dựa trên khoảng cách từ xích đạo.
  4. 4.

    vùng khí hậu

    A region of the Earth.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'khí hậu' thường chỉ trạng thái thời tiết chung, nên khi muốn nói về một vùng địa lý cụ thể, cần thêm từ 'vùng' phía trước.

    • These animals can only live in tropical climates.Các loài động vật này chỉ có thể sinh sống trong vùng khí hậu nhiệt đới.

climate

verb/ˈklaɪ.mɪt//ˈklaɪ.mət/
  1. 1.

    cư ngụ

    To dwell.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại chỉ được dùng trong văn chương hoặc thơ ca với sắc thái cổ, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The blessed gods / Purge all infection from our air whilst you / Do climate here!
    • The blessed gods purge all infection from our air whilst you climate here.Các vị thần linh thiêng sẽ thanh tẩy mọi uế tạp khỏi bầu không khí của chúng ta trong khi bạn cư ngụ ở đây.