collaboration
noun/kəˌlæbəˈɹeɪʃən/[kʰəˌlæbəˈɹeɪ̯ʃən]- 1.
sự cộng tác
The act of collaborating.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự cộng tác' thường được dùng trong các ngữ cảnh công việc hoặc dự án chuyên nghiệp. Đối với các hoạt động mang tính chất hỗ trợ lẫn nhau trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng cụm từ 'hợp tác'.
- Collaboration can be a useful part of the creative process.
- During the interwar period, fascists proposed class collaboration as a response to communist class struggle.
- 2.
tác phẩm hợp tác
A production or creation made by collaborating.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hợp tác' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ chỉ hành động. Khi muốn chỉ một sản phẩm cụ thể là kết quả của sự hợp tác, ta cần thêm danh từ chỉ vật như 'tác phẩm' hoặc 'dự án' đi kèm.
- The husband-and-wife artists will release their new collaboration in June this year.
- With the recent announcement of a Cinematic Universe being created as a collaboration between Henry Cavill (Oh God Emperor of the Nerds that he is) and a small production company called Amazon, plus the general increase in hobbying over the past few years, it’s never been so popular.
- 3.
sự cộng tác với kẻ thù
Treasonous cooperation.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'sự cộng tác' (nghĩa chung) cho ngữ cảnh này; đúng phải là 'sự cộng tác với kẻ thù' để chỉ hành vi phản quốc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cộng tác' mang nghĩa trung tính, nên khi muốn chỉ hành vi phản bội, cần thêm cụm từ 'với kẻ thù' để làm rõ nghĩa.
- He has been charged with collaboration.
- He has been charged with collaboration.Ông ta đã bị buộc tội về sự cộng tác với kẻ thù.